Giải đề IELTS Writing Task 2 ngày 03/04/2025: luật giờ làm việc (2026)
10 phút đọc
Đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 03/04/2025 thuộc dạng Two-part question và có hai câu hỏi về luật giới hạn giờ làm: vì sao luật này được ban hành, và đây là thay đổi tích cực hay tiêu cực. Bài mẫu tham khảo trong bài nhắm band 7+. Bài trả lời rằng luật ra đời để bảo vệ những người lao động không tự bảo vệ được mình, và đây là một thay đổi tích cực.
Với dạng hai câu hỏi, phần khó là tìm ý sao cho hai đoạn thân bài không nói lại cùng một điều. Mình sẽ dành một mục riêng cho việc này.
Đề thi ngày 03/04/2025
Some countries have introduced a law to limit working hours for employees.
Why is this law introduced? Do you think it is a positive or a negative development?
Đề do thí sinh ghi lại sau kỳ thi ngày 03/04/2025, nên câu chữ có thể khác đôi chút so với đề gốc. Một bản ghi khác viết ở số nhiều (laws, they), còn nội dung thì không đổi.
Phân tích đề: hai câu hỏi, hai việc khác nhau
Dạng Two-part question đưa ra một tình huống rồi hỏi hai câu. Theo bảng mô tả band công khai của IELTS, ở band 7 về Task Response (trả lời đúng và đủ đề), các phần chính của đề phải được trả lời thoả đáng (the main parts of the prompt are appropriately addressed). Vì vậy cả hai câu hỏi đều cần một câu trả lời rõ ràng và được giải thích. Bạn có thể xem cách dựng bài tổng quát trong bài cách viết Task 2 dạng Two-part question.
| Câu hỏi | Đề muốn biết | Loại nội dung |
|---|---|---|
| Why is this law introduced? | Lý do nhà nước ban hành luật | Nguyên nhân, mục đích |
| Do you think it is a positive or a negative development? | Đánh giá của bạn về luật | Ý kiến kèm lý do |
Câu hỏi thứ nhất hỏi về động cơ của nhà nước. Câu này không hỏi vì sao người ta làm việc nhiều giờ. Nếu bạn viết về áp lực tài chính hay văn hoá làm thêm giờ, bạn mới mô tả bối cảnh, còn lý do ban hành luật thì chưa có.
Câu hỏi thứ hai là một câu xin ý kiến. Bạn cần nói rõ bạn thấy luật này tích cực hay tiêu cực, tương tự cách trả lời một đề Opinion.
Bạn cũng nên để ý từ employees. Luật trong đề áp dụng cho người làm thuê, tức là người có chủ lao động. Người tự kinh doanh nằm ngoài phạm vi của đề.
Tách ý thế nào để hai đoạn không lặp nhau?
Đề này có một chỗ dễ vấp. Bạn rất dễ viết lý do ban hành luật là "để bảo vệ sức khoẻ", rồi sang đoạn sau lại viết luật tích cực "vì người lao động khoẻ hơn". Hai đoạn dùng chung một ý, và bài chỉ còn một nửa nội dung.
Mình tách hai đoạn bằng mốc thời gian. Đoạn thứ nhất nói về tình hình trước khi có luật: vấn đề gì khiến nhà nước phải can thiệp? Đoạn thứ hai nói về tình hình sau khi có luật: cuộc sống của người lao động và hoạt động của công ty thay đổi ra sao, và mình đánh giá sự thay đổi đó như thế nào?
| Thân bài 1: trước khi có luật | Thân bài 2: sau khi có luật | |
|---|---|---|
| Ý thứ nhất | Làm việc quá sức gây hại cho sức khoẻ và an toàn | Người lao động có thời gian cho gia đình và nghỉ ngơi |
| Ý thứ hai | Nhân viên khó từ chối khi bị yêu cầu làm thêm | Công ty không nhất thiết bị thiệt vì người được nghỉ làm việc hiệu quả hơn |
| Ý bổ sung | Người thu nhập thấp có thể mất tiền làm thêm giờ; hướng xử lý là tăng lương theo giờ |
Ý thứ hai của thân bài 1 trả lời đúng chữ "vì sao cần luật". Nếu nhân viên có thể tự từ chối thì nhà nước không cần can thiệp. Luật có mặt vì trong quan hệ lao động, người làm thuê thường ở thế yếu hơn.
Dàn ý
| Đoạn | Việc của đoạn | Nội dung |
|---|---|---|
| Mở bài | Viết lại tình huống, trả lời ngắn cả hai câu | Luật nhằm bảo vệ người lao động; đây là thay đổi tích cực |
| Thân bài 1 | Trả lời câu hỏi thứ nhất | Sức khoẻ và an toàn; nhân viên khó từ chối |
| Thân bài 2 | Trả lời câu hỏi thứ hai | Lợi ích cho người lao động và công ty; thừa nhận rồi trả lời vấn đề tiền làm thêm |
| Kết bài | Tóm tắt hai câu trả lời | Mỗi câu hỏi một câu |
Mở bài của dạng này không cần câu giới thiệu kiểu "bài viết sẽ bàn về hai vấn đề". Mình trả lời ngắn cả hai câu hỏi ở câu thứ hai của mở bài, rồi dùng thân bài để giải thích.
Bài mẫu tham khảo
Several countries have passed laws that set a maximum number of hours an employee can work each week. I believe these laws exist mainly to protect workers who cannot protect themselves, and I consider them a positive development.
The first purpose of a limit on working hours is to protect health and safety. People who regularly work very long days tend to sleep badly, and tired workers are more likely to make mistakes. A lorry driver at the end of a fourteen-hour shift, for example, is a danger to himself and to everyone else on the road. A second reason is that employees are rarely in a position to refuse extra hours. If a manager asks staff to stay late every evening, most of them will agree because they are afraid of losing their jobs. A legal limit removes this pressure, because the law, not the worker, now says no.
In my view, the effects of such a law are largely beneficial. Workers who have their evenings and weekends back can spend time with their children, rest properly and return to work with more energy. Companies do not necessarily lose out, because a person who is rested often gets more done in eight hours than an exhausted colleague does in eleven. It is true that some low-paid workers depend on overtime to cover their bills, and a strict limit may reduce their income. However, this problem should be solved by raising hourly wages rather than by allowing people to work until they are ill.
In conclusion, governments limit working hours because long days damage people's health and because employees find it hard to refuse them. Although the policy may cost some workers their overtime pay, I believe it is a positive development for workers and their employers alike.
Vì sao bài mẫu trả lời đủ cả hai câu hỏi?
Bạn có thể tìm câu trả lời cho từng câu hỏi ở ba nơi trong bài.
Với câu hỏi thứ nhất, mở bài nói these laws exist mainly to protect workers who cannot protect themselves. Thân bài 1 triển khai thành hai lý do, được đánh dấu bằng The first purpose và A second reason. Kết bài tóm lại hai lý do đó trong một câu có hai mệnh đề because.
Với câu hỏi thứ hai, mở bài nói I consider them a positive development. Thân bài 2 mở bằng In my view, the effects of such a law are largely beneficial. Kết bài nhắc lại I believe it is a positive development. Cụm positive development của đề xuất hiện ở mở bài và kết bài, nên người chấm thấy được câu trả lời ở cả hai đầu của bài.
Hai đoạn thân bài có độ dài gần bằng nhau. Đây là điều bạn nên kiểm tra sau khi viết. Nếu đoạn trả lời câu hỏi thứ nhất dài gấp đôi đoạn còn lại, câu hỏi thứ hai sẽ thiếu chỗ để giải thích.
Thân bài 2 có thừa nhận một mặt chưa tốt của luật: người thu nhập thấp có thể mất tiền làm thêm giờ. Mình đặt ý này ở gần cuối đoạn, mở bằng It is true that, rồi trả lời bằng câu có However. Đoạn văn kết thúc ở một hướng xử lý là tăng lương theo giờ, nên đánh giá "tích cực" vẫn được giữ.
Về ngữ pháp, bài có một câu so sánh và một câu điều kiện mà bạn có thể học theo. Câu a person who is rested often gets more done in eight hours than an exhausted colleague does in eleven dùng does để tránh lặp gets done. Câu If a manager asks staff to stay late every evening, most of them will agree là câu điều kiện loại một, phù hợp để mô tả một tình huống có thật ở nơi làm việc.
Từ vựng về giờ làm và tiền lương trong bài mẫu
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| pass a law | thông qua một đạo luật | The government passed a law on paid holidays. |
| a fourteen-hour shift | ca làm mười bốn tiếng | Nurses sometimes work a fourteen-hour shift. |
| be in a position to | ở vào thế có thể làm gì | Junior staff are not in a position to negotiate their hours. |
| stay late | ở lại làm muộn | He stays late at the office three times a week. |
| lose out | chịu thiệt | Small firms may lose out if costs rise. |
| depend on overtime | sống dựa vào tiền làm thêm giờ | Many drivers depend on overtime to support their families. |
| cover their bills | trang trải các hoá đơn | Her salary is barely enough to cover her bills. |
| hourly wages | lương tính theo giờ | Hourly wages in the retail sector remain low. |
Overtime là danh từ không đếm được. Bạn viết work overtime và overtime pay. Trong cụm a fourteen-hour shift, hour không thêm s vì cả cụm có gạch nối đang làm tính từ cho shift.
Lỗi hay gặp với đề này
Lỗi thứ nhất là trả lời nhầm câu hỏi thứ nhất. Bài viết giải thích vì sao người ta làm việc nhiều giờ, ví dụ vì chi phí sinh hoạt cao hoặc vì cạnh tranh ở công ty. Đề hỏi vì sao luật được ban hành, nên chủ ngữ trong câu trả lời của bạn phải là nhà nước hoặc điều luật.
Lỗi thứ hai là quên nêu đánh giá. Có bài mô tả tác động của luật khá kỹ nhưng không có câu nào chứa positive hoặc negative, cũng không có từ nào tương đương. Người chấm phải tự suy ra ý kiến của người viết, và câu hỏi thứ hai bị xem là chưa được trả lời trực tiếp.
Lỗi thứ ba là viết ba đoạn thân bài: một đoạn lý do, một đoạn tích cực, một đoạn tiêu cực. Trong 40 phút, ba đoạn thường đều mỏng. Bạn nên giữ hai đoạn thân bài và đặt mặt hạn chế vào một hai câu ở cuối đoạn hai như bài mẫu.
Lỗi thứ tư là nhầm employee với employer. Employee là người làm thuê, còn employer là chủ lao động. Hai từ chỉ khác nhau ở chữ cuối, và bạn nên soát lại chúng khi đọc bài lần cuối.
Bạn có thể luyện đề này rồi gửi lên trang chấm bài IELTS Writing miễn phí để kiểm tra xem hai câu hỏi đã được trả lời cân đối hay chưa. Các cụm mở đoạn dành riêng cho dạng hai câu hỏi nằm trong bài từ vựng và cấu trúc Two-part question. Cùng ngày thi 03/04/2025 còn có một đề Opinion về phẩm chất của người lãnh đạo, và đề ngày 16/08/2025 hỏi về một điều luật lao động khác là cấm từ chối ứng viên vì tuổi tác.
Câu hỏi thường gặp
Đề ngày 03/04/2025 về giờ làm có mấy câu hỏi?
Hai câu hỏi. Câu thứ nhất hỏi vì sao luật giới hạn giờ làm được ban hành. Câu thứ hai hỏi bạn thấy đây là thay đổi tích cực hay tiêu cực.
Mỗi câu hỏi nên viết dài bao nhiêu?
Mỗi câu hỏi nên có một đoạn thân bài riêng với độ dài gần bằng nhau, khoảng 100 đến 115 từ. Bạn không nên dồn phần lớn bài cho một câu.
Ý của hai đoạn thân bài có được giống nhau không?
Không nên. Đoạn thứ nhất nói về lý do nhà nước phải can thiệp. Đoạn thứ hai nói về kết quả sau khi có luật và đánh giá của bạn.
Overtime dùng như thế nào cho đúng?
Overtime là danh từ không đếm được. Bạn viết work overtime hoặc overtime pay, không thêm s.