Cách viết IELTS Writing Task 2 Problem and solution 2026
13 phút đọc
Dạng Problem and solution yêu cầu bạn làm hai việc: chỉ ra vấn đề (hoặc nguyên nhân) của một hiện tượng, rồi đề xuất giải pháp cho những điều bạn vừa nêu. Bài viết trả lời đủ đề khi mỗi giải pháp trả lời một vấn đề cụ thể ở đoạn trước, và cả hai câu hỏi của đề được viết kỹ như nhau.
Trong bài này, mình sẽ cùng bạn đi qua cách đọc câu hỏi, bố cục bốn đoạn và cách viết từng đoạn với một đề minh hoạ về việc người trẻ rời nông thôn lên thành phố.
Dạng Problem and solution hỏi gì và người chấm cần thấy gì?
Đề thuộc dạng này thường có một câu mô tả hiện tượng, theo sau là hai câu hỏi. Câu hỏi thứ nhất hỏi về vấn đề hoặc nguyên nhân. Câu hỏi thứ hai hỏi về giải pháp. Vì đề có hai câu hỏi, tiêu chí Task Response (mức độ bạn trả lời đúng và đủ đề) phụ thuộc nhiều vào việc bạn có trả lời cả hai hay không.
Theo bảng mô tả band công khai của IELTS, bài ở band 7 trả lời thoả đáng các phần chính của đề. Ở band 6, các phần của đề đều được trả lời nhưng có phần được viết kỹ hơn phần còn lại. Với dạng Problem and solution, phần dễ bị viết sơ sài là phần giải pháp, vì đoạn này đứng sau và bạn có thể hết thời gian nếu viết phần vấn đề quá dài.
Một bài trả lời đủ đề ở dạng này có những điều sau:
- Cả hai câu hỏi đều có câu trả lời, và hai đoạn thân bài dài gần bằng nhau.
- Mỗi vấn đề được giải thích: nó xảy ra như thế nào và ai chịu ảnh hưởng.
- Mỗi giải pháp nói rõ ai thực hiện, thực hiện việc gì, và vì sao việc đó làm vấn đề nhẹ đi.
- Giải pháp ở đoạn sau nối được về vấn đề ở đoạn trước.
Bạn không cần viết câu I agree hay I disagree trong dạng này. Lập trường của bạn thể hiện qua việc bạn chọn vấn đề nào là đáng nói và giải pháp nào là khả thi.
Cách nhận ra đề hỏi vấn đề, nguyên nhân hay giải pháp
Bạn dễ thấy từ solution rồi viết ngay theo khuôn "problems + solutions", trong khi câu hỏi thứ nhất của đề lại hỏi nguyên nhân. Bạn cần đọc từng câu hỏi và xác định câu đó hỏi điều gì.
| Câu hỏi trong đề | Đề đang hỏi | Bạn cần viết |
|---|---|---|
| What problems does this cause? hoặc What are the negative effects of this? | Vấn đề, tức là hậu quả | Điều không tốt xảy ra sau hiện tượng, và ai chịu ảnh hưởng |
| What are the causes of this? hoặc Why is this happening? | Nguyên nhân | Điều có trước và dẫn tới hiện tượng |
| What solutions can you suggest? hoặc What measures could be taken? | Giải pháp | Ai làm việc gì, và việc đó thay đổi điều gì |
Từ ba loại câu hỏi này, đề thi thường ghép thành các cặp sau:
- Vấn đề và giải pháp (problems and solutions).
- Nguyên nhân và giải pháp (causes and solutions).
- Nguyên nhân và hậu quả (causes and effects). Cặp này không hỏi giải pháp, nên bạn đừng viết giải pháp vào thân bài. Cách xử lý đề có hai câu hỏi khác loại như vậy nằm ở bài cách viết dạng Two-part question.
Phân biệt nguyên nhân với vấn đề
Cách dễ nhất là bạn đặt hiện tượng trong đề lên một đường thời gian. Điều gì đứng trước hiện tượng và dẫn tới nó là nguyên nhân. Điều gì đứng sau hiện tượng là vấn đề.
Lấy hiện tượng "người trẻ rời nông thôn" làm ví dụ. Việc lương ở quê thấp có trước, nên đó là nguyên nhân. Việc làng thiếu người lao động xảy ra sau, nên đó là vấn đề. Nếu đề hỏi problems mà bạn dành cả đoạn để viết về lương thấp và thiếu trường đại học thì đoạn đó chưa trả lời câu hỏi, dù tiếng Anh của bạn có tốt.
Đọc đề minh hoạ
Đây là đề luyện tập do mình đặt, và mình sẽ dùng đề này trong suốt bài.
In many countries, more and more young people are leaving the countryside to live and work in big cities.
What problems does this cause for rural areas? What solutions can you suggest?
Câu hỏi thứ nhất hỏi problems, vậy mình sẽ viết về hậu quả. Câu hỏi này còn có một cụm giới hạn phạm vi là for rural areas. Đề hỏi nông thôn gặp vấn đề gì khi người trẻ rời đi, nên những ý như thành phố kẹt xe hay giá thuê nhà tăng đều nằm ngoài đề. Câu hỏi thứ hai hỏi solutions và không nêu ai phải thực hiện, vì vậy mình được tự chọn người thực hiện.
Khi đọc đề thật, bạn nên tìm thêm hai loại từ giới hạn như vậy. Loại thứ nhất cho biết vấn đề của ai, ví dụ for individuals and society. Loại thứ hai cho biết ai phải giải quyết, ví dụ What can governments and individuals do?. Khi đề nêu hai đối tượng thì bài của bạn phải nhắc tới cả hai.
Vì sao mỗi giải pháp phải khớp với một vấn đề?
Một giải pháp chỉ có nghĩa khi người đọc biết nó giải quyết điều gì. Nếu đoạn thân bài 1 nói làng quê thiếu lao động, còn đoạn thân bài 2 đề xuất "nâng cao nhận thức của người dân", thì người chấm không thấy hai đoạn liên quan với nhau. Điểm Coherence and Cohesion (độ mạch lạc và liên kết của bài) cũng bị ảnh hưởng theo.
Trước khi viết, mình luôn kẻ một bảng nhỏ và điền theo hàng ngang. Mỗi hàng là một cặp.
| Vấn đề | Giải pháp | Ai thực hiện | Vì sao có tác dụng |
|---|---|---|---|
| Nông thôn mất người trong độ tuổi lao động, ruộng bỏ hoang, cửa hàng đóng cửa | Ưu đãi thuế cho công ty mở cơ sở ngoài thành phố lớn, đầu tư internet nhanh để làm việc từ xa | Chính phủ | Người trẻ có việc làm tại quê thì ít lý do rời đi |
| Dân số giảm nên trường học, trạm y tế, tuyến xe buýt bị cắt | Cấp ngân sách không chỉ tính theo số dân, cho các làng dùng chung giáo viên | Chính quyền địa phương | Dịch vụ còn thì gia đình có con nhỏ ở lại |
Cột cuối cùng là cột dễ bị bỏ qua. Câu giải thích "vì sao có tác dụng" là câu nối giải pháp trở lại vấn đề, và cũng là câu cho người chấm thấy ý của bạn được phát triển chứ không chỉ được nêu ra.
Cách tự kiểm tra: bạn thử đặt giải pháp của mình vào một đề khác. Nếu câu đó vẫn đúng với mọi đề, ví dụ The government should raise people's awareness, thì giải pháp còn quá chung và chưa khớp với vấn đề nào.
Bố cục bốn đoạn và việc của từng đoạn
| Đoạn | Việc cần làm | Số câu gợi ý |
|---|---|---|
| Mở bài | Viết lại hiện tượng bằng lời của bạn, báo trước vấn đề và hướng giải pháp | 2 |
| Thân bài 1 | Hai vấn đề (hoặc hai nguyên nhân), mỗi ý có giải thích | 5 đến 6 |
| Thân bài 2 | Hai giải pháp theo đúng thứ tự của thân bài 1, mỗi giải pháp có kết quả mong đợi | 5 đến 6 |
| Kết bài | Tóm lại vấn đề và giải pháp, không thêm ý mới | 2 |
Bố cục này phù hợp khi hai vấn đề của bạn có liên quan với nhau, như trong đề minh hoạ: mất lao động dẫn tới mất dịch vụ. Còn một cách chia khác là mỗi đoạn thân bài chứa một vấn đề và giải pháp của vấn đề đó. Cách này hợp với những đề mà hai vấn đề tách biệt nhau.
Viết từng đoạn với đề minh hoạ
Mở bài
Mở bài gồm hai câu. Câu đầu nhắc lại hiện tượng bằng từ ngữ khác với đề. Câu sau báo trước nội dung của hai đoạn thân bài.
In many parts of the world, young adults are moving away from villages in search of work and study in large cities. This trend leaves rural communities with a shrinking workforce and weaker public services, and I believe it can be eased by creating jobs locally and by investing in the services that villages have lost.
Câu thứ hai đã nêu tên hai vấn đề (a shrinking workforce, weaker public services) và hai hướng giải pháp theo cùng thứ tự. Nếu bạn muốn luyện riêng phần này, bạn có thể đọc bài cách viết mở bài Task 2.
Thân bài 1: hai vấn đề
Mỗi vấn đề cần ba bước: nêu vấn đề, giải thích nó diễn ra thế nào, rồi chỉ ra hậu quả cụ thể. Với vấn đề thứ nhất, mình viết như sau:
The most serious problem for the countryside is the loss of working-age people. When most school leavers move away, farms and small family businesses are left in the hands of older residents, who often cannot manage the physical work on their own. As a result, land is left uncultivated and local shops close because they have too few customers.
Câu đầu là câu chủ đề và có cụm for the countryside để bám vào phạm vi của đề. Câu thứ hai giải thích vấn đề diễn ra thế nào. Câu thứ ba, mở bằng As a result, nêu hậu quả cụ thể là ruộng bỏ hoang và cửa hàng đóng cửa. Vấn đề thứ hai trong bài mẫu được dẫn vào bằng câu A second problem follows from the first, vì việc dân số giảm kéo theo việc dịch vụ bị cắt.
Thân bài 2: hai giải pháp
Mình mở đoạn bằng một câu nối hai đoạn thân bài lại với nhau, rồi viết giải pháp theo đúng thứ tự của các vấn đề.
To keep working-age people in rural areas, governments could offer tax breaks to companies that open factories or offices outside the major cities, and fund fast internet connections so that people can work remotely for urban employers. A young graduate who can earn a city salary from her home town has far less reason to leave it.
Cụm mở đầu To keep working-age people in rural areas lặp lại từ working-age people của đoạn trước. Nhờ cụm này, người đọc biết giải pháp đang trả lời vấn đề nào mà bạn không cần viết thêm câu giải thích. Câu thứ hai là phần "vì sao có tác dụng" trong bảng ghép cặp: một người kiếm được mức lương thành phố ngay tại quê thì ít lý do để rời đi.
Giải pháp là điều chưa xảy ra, nên mình dùng could thay cho will. Danh sách các cấu trúc đề xuất giải pháp và cách nói ai nên làm gì nằm ở bài từ vựng và cấu trúc cho dạng Problem and solution.
Kết bài
Kết bài nhắc lại hai vấn đề trong một câu và hai giải pháp trong một câu. Bạn không đưa giải pháp mới vào đây, vì một ý mới ở kết bài sẽ không có chỗ để giải thích.
Những lỗi làm mất điểm và cách sửa
Viết nguyên nhân khi đề hỏi vấn đề
Lỗi này dễ xảy ra khi bạn đọc đề vội. Bạn hãy gạch chân từ problems hoặc causes trong đề trước khi lập dàn ý, và kiểm tra lại từng ý bằng đường thời gian ở phần trên.
Hai đoạn thân bài dài ngắn lệch nhau
Khi đoạn vấn đề dài 130 từ còn đoạn giải pháp chỉ dài 50 từ, bài khớp với mô tả của band 6 ở Task Response: có phần của đề được viết kỹ hơn phần còn lại. Cách sửa là bạn lập dàn ý cho đoạn giải pháp trước, sau đó mới viết đoạn vấn đề.
Giải pháp chỉ có một mệnh đề
Câu Governments should invest in rural areas chưa đủ để thành một giải pháp. Bạn cần viết thêm đầu tư vào việc gì, và sau khi đầu tư thì điều gì thay đổi.
Giải pháp không thực tế
Những câu như "cấm người trẻ rời quê" hay "chính phủ xây đại học ở mọi làng" làm lập luận yếu đi. Bạn nên chọn những việc mà một chính phủ hoặc một tổ chức có thể làm được trong thực tế.
Bài mẫu tham khảo cho đề minh hoạ
Đây là bài mẫu tham khảo, nhắm band 7+, viết theo bảng ghép cặp và bố cục ở trên.
In many parts of the world, young adults are moving away from villages in search of work and study in large cities. This trend leaves rural communities with a shrinking workforce and weaker public services, and I believe it can be eased by creating jobs locally and by investing in the services that villages have lost.
The most serious problem for the countryside is the loss of working-age people. When most school leavers move away, farms and small family businesses are left in the hands of older residents, who often cannot manage the physical work on their own. As a result, land is left uncultivated and local shops close because they have too few customers. A second problem follows from the first. As the population falls, it becomes harder to justify the cost of schools, clinics and bus routes, so these services are cut back or closed. This makes village life even less attractive to the families who remain, and more of them decide to leave.
Both problems can be addressed with measures that target them directly. To keep working-age people in rural areas, governments could offer tax breaks to companies that open factories or offices outside the major cities, and fund fast internet connections so that people can work remotely for urban employers. A young graduate who can earn a city salary from her home town has far less reason to leave it. To protect public services, local authorities should be given funding that does not depend only on the number of residents. For example, a small school could share teachers with neighbouring villages rather than close completely. If basic services survive, families with children are more likely to stay, which in turn keeps those services viable.
In conclusion, the departure of young people leaves the countryside short of workers and gradually deprives it of schools and health care. Bringing jobs to rural areas and funding essential services there would tackle both problems and give young people a real reason to stay.
Tự luyện dạng Problem and solution như thế nào?
Mình gợi ý bạn luyện theo ba bước. Ở bước đầu, bạn chỉ lập bảng ghép cặp cho năm, sáu đề khác nhau mà chưa cần viết bài, mỗi đề khoảng 5 phút. Bạn có thể lấy đề ở trang luyện đề dạng Problem and solution. Khi đã quen với việc ghép cặp, bạn chuyển sang viết riêng đoạn giải pháp, vì đây là đoạn dễ bị viết vội trong phòng thi. Sau cùng, bạn viết bài hoàn chỉnh trong 40 phút và gửi lên trang chấm bài IELTS Writing miễn phí để xem nhận xét ở tiêu chí Task Response.
Nếu bạn muốn xem thêm một bài hoàn chỉnh thuộc biến thể causes and solutions, kèm phần phân tích theo bốn tiêu chí chấm, bạn có thể đọc bài mẫu Problem and solution nhắm band 7.
Câu hỏi thường gặp
Dạng Problem and solution có cần nêu ý kiến cá nhân không?
Bạn không cần viết câu đồng ý hay phản đối. Quan điểm của bạn nằm ở việc bạn chọn vấn đề nào, giải pháp nào và giải thích vì sao giải pháp đó có tác dụng. Nếu đề hỏi thêm giải pháp nào hiệu quả nhất thì bạn phải trả lời rõ câu đó.
Nên viết mấy vấn đề và mấy giải pháp?
Hai vấn đề và hai giải pháp tương ứng là vừa với 40 phút. Một bài có hai cặp được giải thích kỹ sẽ tốt hơn một bài liệt kê bốn, năm ý mà không ý nào được phát triển.
Đề hỏi causes and solutions thì viết khác gì đề problems and solutions?
Bố cục giữ nguyên, chỉ đổi nội dung đoạn thân bài 1. Với đề causes, bạn viết về điều dẫn tới hiện tượng. Với đề problems, bạn viết về hậu quả của hiện tượng. Giải pháp ở đoạn sau phải khớp với đúng nội dung đó.
Có nên viết mỗi đoạn thân bài một vấn đề kèm giải pháp không?
Được, nếu hai vấn đề của bạn tách biệt nhau và mỗi vấn đề có giải pháp riêng. Khi đó câu chủ đề của mỗi đoạn phải nêu rõ vấn đề, và phần giải pháp chiếm khoảng nửa đoạn.
Dạng này cần viết bao nhiêu từ?
Đề yêu cầu ít nhất 250 từ. Bài khoảng 270 đến 310 từ là đủ cho mở bài, hai đoạn thân bài và kết bài mà vẫn còn thời gian soát lỗi.