Giải đề IELTS Writing Task 2 ngày 22/03/2025: tài trợ thể thao (2026)
10 phút đọc
Đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 22/03/2025 nói về việc doanh nghiệp tài trợ thể thao để quảng cáo cho mình. Một số người cho rằng điều này tốt cho thể thao, những người khác thấy có bất lợi. Bạn cần bàn cả hai quan điểm và nêu ý kiến của bạn.
Bài này giải thích đề đang hỏi về lợi ích của ai, gợi ý cách tìm ý theo từng nhóm người trong thể thao, và có một bài mẫu tham khảo nhắm band 7+ được cập nhật cho năm 2026. Trong bài mẫu, mình cho rằng tài trợ có lợi nhiều hơn hại nếu các tổ chức thể thao kiểm soát được nó.
Đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 22/03/2025
Many companies today sponsor sports as a way of advertising themselves. Some people think that this is a good thing for the world of sports. Others think this has disadvantages.
Discuss both these views and give your own opinion.
Đề này do thí sinh ghi lại sau kỳ thi ngày 22/03/2025, vì vậy câu chữ có thể khác đôi chút so với đề gốc.
Sponsor sports nghĩa là gì và đề hỏi về lợi ích của ai?
Động từ sponsor có nghĩa là tài trợ. Một công ty trả tiền cho một đội bóng, một giải đấu hoặc một vận động viên. Đổi lại, tên hoặc logo của công ty xuất hiện trên áo thi đấu, trên bảng quảng cáo quanh sân hoặc trong tên của giải. Danh từ tương ứng là sponsorship (việc tài trợ) và sponsor (nhà tài trợ).
Câu đầu của đề đã nói rõ mục đích của doanh nghiệp: as a way of advertising themselves. Vì vậy, bạn không cần chứng minh rằng doanh nghiệp được lợi. Điều đề muốn bạn đánh giá nằm ở câu thứ hai, trong cụm a good thing for the world of sports.
The world of sports là toàn bộ những người và tổ chức làm nên thể thao: câu lạc bộ, vận động viên, ban tổ chức giải đấu và người hâm mộ. Mọi ý trong bài nên trả lời câu hỏi "nhóm nào trong số này được lợi hoặc chịu thiệt?".
Một ý như "tài trợ giúp công ty bán được nhiều hàng hơn" nói về lợi ích của doanh nghiệp, không nói về thể thao. Ý này không giúp bạn trả lời đề.
Đề này khác gì với dạng Advantages and disadvantages?
Từ disadvantages trong đề có thể làm bạn nghĩ đến dạng Advantages and disadvantages. Tuy nhiên, câu lệnh của đề là Discuss both these views and give your own opinion. Câu lệnh này tạo ra hai khác biệt.
Khác biệt thứ nhất là cách bạn dẫn ý. Bạn đang thuật lại suy nghĩ của hai nhóm người, nên bạn dùng những cụm như supporters point out that hoặc critics argue that. Những cụm này tách lập luận của người khác ra khỏi ý kiến của bạn.
Khác biệt thứ hai là ý kiến cá nhân. Ý kiến là một phần bắt buộc của bài. Bạn cần nói bạn thấy phía nào thuyết phục hơn và vì sao.
Bạn có thể đọc thêm bài cách viết dạng Discuss both views nếu bạn chưa quen với bố cục của dạng này.
Tìm ý theo từng nhóm trong thể thao
Mình lần lượt xét bốn nhóm đã nêu ở trên và ghi lại tài trợ ảnh hưởng đến mỗi nhóm như thế nào.
| Nhóm | Được lợi | Chịu thiệt |
|---|---|---|
| Câu lạc bộ | Có tiền thuê huấn luyện viên, bảo trì sân, mở lò đào tạo trẻ | Phụ thuộc vào một nhà tài trợ, có thể sụp đổ khi họ rút lui |
| Môn thể thao ít người xem | Có đủ kinh phí để duy trì giải đấu | Nhà tài trợ thường chỉ chọn các đội nổi tiếng |
| Vận động viên | Có tiền thưởng, có thể sống bằng nghề | Lịch thi đấu bị sắp xếp theo khán giả truyền hình |
| Người hâm mộ | Giá vé thấp hơn | Trẻ em nhìn thấy quảng cáo đồ ăn nhanh hoặc cá cược trên áo của cầu thủ |
Bảng này cho mình nhiều ý hơn mức cần dùng. Mình chọn cho mỗi phía ba đến bốn ý và bỏ bớt phần còn lại. Mỗi ý trong bài mẫu được viết trong một hoặc hai câu, có nêu rõ nhóm nào bị ảnh hưởng.
Về lập trường, mình thấy phần lớn bất lợi trong bảng có thể xử lý bằng quy định. Ví dụ, ban tổ chức có thể cấm quảng cáo một số loại sản phẩm trên áo đấu. Phần lợi ích thì khó thay thế, vì tiền bán vé thường không đủ để nuôi một giải đấu. Vì vậy, mình chọn ủng hộ tài trợ có điều kiện.
Dàn ý bốn đoạn
| Đoạn | Nội dung | Cụm từ dùng trong bài mẫu |
|---|---|---|
| Mở bài | Giới thiệu hiện tượng và hai quan điểm, nêu ý kiến: lợi nhiều hơn hại nếu được kiểm soát | does more good than harm |
| Thân bài 1 | Phía ủng hộ: tiền cho câu lạc bộ, môn ít người xem được duy trì, vé rẻ hơn | youth academies, prize money |
| Thân bài 2 | Phía phản đối: tiền dồn vào đội lớn, lịch thi đấu, sản phẩm có hại, sự phụ thuộc | comes with conditions, withdraws |
| Kết bài | Các rủi ro quản lý được bằng quy định; nhắc lại ý kiến | commercial partners |
Trong dàn ý này, ý kiến của mình nằm ở mở bài và kết bài, còn hai đoạn thân bài chỉ thuật lại lập luận của hai phía. Cách sắp xếp này phù hợp khi bạn muốn dùng kết bài để đáp lại phía mà bạn không đồng ý.
Bài mẫu tham khảo
It is now common for businesses to put their names on team shirts, stadiums and tournaments in order to promote themselves. Some people welcome this as a benefit to sport, while others point to its drawbacks. In my view, sponsorship does more good than harm as long as sporting bodies control it.
On the one hand, corporate money pays for things that ticket sales alone could never cover. A sponsor's contribution allows a club to hire coaches, maintain its ground and run youth academies, and it lets organisers offer prize money that makes sport a realistic career. Less popular sports gain the most. A local volleyball league, for instance, may attract only small crowds, but a single company's support can be enough to keep it running for another season. Fans benefit too, since sponsored events can charge lower ticket prices.
On the other hand, critics argue that this money comes with conditions. Sponsors want the largest possible audience, so they concentrate on a few famous teams, and the gap between rich and poor clubs grows wider. They may also press organisers to schedule matches at times that suit television viewers rather than players. A further concern is the kind of product being advertised: when a fast food or betting brand appears on a shirt worn by a child's favourite player, the sport is lending its healthy image to an unhealthy habit. Finally, a club that relies on one sponsor can collapse if that company withdraws.
In conclusion, although these risks are real, I believe they can be managed with rules, such as banning harmful products from shirts and keeping decisions about fixtures in the hands of sporting bodies. Without commercial partners, many competitions would simply not exist, so I regard sponsorship as a positive force overall.
Phân tích bài mẫu theo bốn tiêu chí
Task Response
Bài mẫu làm đủ ba việc của đề. Thân bài 1 trình bày phía ủng hộ, thân bài 2 trình bày phía phản đối, và ý kiến cá nhân xuất hiện ở câu cuối của mở bài rồi được giải thích ở kết bài. Mọi ý đều nói về một nhóm trong thể thao: câu lạc bộ, ban tổ chức, người hâm mộ hoặc vận động viên. Bài không có ý nào về doanh thu của doanh nghiệp.
Ngoài việc nhắc lại ý kiến, kết bài đáp lại thân bài 2 bằng hai quy định cụ thể. Nhờ vậy, người đọc hiểu vì sao người viết vẫn ủng hộ tài trợ sau khi đã nêu bốn bất lợi.
Coherence and Cohesion
Hai đoạn thân bài mở bằng cặp On the one hand và On the other hand. Bên trong mỗi đoạn, các ý được nối bằng những từ đơn giản: for instance, too, also, A further concern, Finally. Cụm this money ở đầu thân bài 2 chỉ ngược lại corporate money ở thân bài 1, nhờ vậy hai đoạn có liên hệ với nhau.
Lexical Resource
Bài dùng nhiều từ khác nhau để gọi cùng một bên: businesses, corporate money, a sponsor, commercial partners. Bạn có thể học cách này để tránh lặp từ companies của đề. Các cụm đi với nhau một cách tự nhiên (collocation) như charge lower ticket prices và attract only small crowds cũng là loại từ vựng mà tiêu chí này đánh giá.
Grammatical Range and Accuracy
Bài có mệnh đề quan hệ (a club that relies on one sponsor), mệnh đề rút gọn (a shirt worn by a child's favourite player) và câu điều kiện ở kết bài (Without commercial partners, many competitions would simply not exist). Cấu trúc Without + danh từ, … would … là một cách viết câu điều kiện ngắn gọn mà bạn có thể dùng ở nhiều đề.
Từ vựng về tài trợ thể thao trong bài mẫu
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| sponsorship | việc tài trợ | The marathon depends on sponsorship from local firms. |
| sporting body | tổ chức quản lý thể thao | The sporting body changed the rules last year. |
| youth academy | lò đào tạo trẻ | He joined the club's youth academy at the age of twelve. |
| prize money | tiền thưởng | The winner receives most of the prize money. |
| attract a crowd | thu hút khán giả | The final attracted a crowd of several thousand. |
| come with conditions | đi kèm điều kiện | The loan comes with strict conditions. |
| fixture | trận đấu trong lịch thi đấu | The fixture was moved to Monday night. |
| withdraw | rút lui | The main sponsor withdrew after two seasons. |
Từ fixture phổ biến trong tiếng Anh của người Anh và thường dùng cho bóng đá. Nếu bạn không chắc về từ này, bạn có thể viết match schedule (lịch thi đấu).
Lỗi hay gặp với đề này
Lỗi thứ nhất là viết về hiệu quả quảng cáo của doanh nghiệp, như đã nói ở phần phân tích đề.
Lỗi thứ hai là nhầm sponsor với advertise. Một công ty sponsors a team (tài trợ cho một đội) và advertises its products (quảng cáo sản phẩm của mình). Câu companies advertise sports có nghĩa là công ty quảng cáo cho thể thao, và nghĩa này khác với đề.
Lỗi thứ ba là viết thân bài 2 thành một danh sách bất lợi không có lời giải thích. Mỗi bất lợi cần ít nhất một vế cho biết vì sao nó xảy ra hoặc ai bị ảnh hưởng. Trong bài mẫu, ý về lịch thi đấu có vế at times that suit television viewers rather than players.
Lỗi thứ tư là nêu ý kiến trái với phần còn lại của bài. Nếu thân bài 2 của bạn dài và mạnh hơn thân bài 1 mà kết bài lại ủng hộ tài trợ, bạn cần một câu giải thích vì sao các bất lợi đó không làm bạn đổi ý.
Khi bạn đã viết xong bài của mình, trang chấm bài IELTS Writing miễn phí sẽ nhận xét bài theo bốn tiêu chí ở trên. Nếu bạn muốn xem một đề khác về tiền trong thể thao, bài giải đề ngày 05/11/2025 bàn về ngân sách nhà nước cho vận động viên và cho trẻ em. Đề ngày 16/07/2026 về lệnh cấm thể thao mạo hiểm thì cùng dạng Discuss both views với đề này.
Câu hỏi thường gặp
Đề ngày 22/03/2025 về tài trợ thể thao thuộc dạng gì?
Đề thuộc dạng Discuss both views. Một phía cho rằng tài trợ là điều tốt cho thể thao, phía kia cho rằng tài trợ có bất lợi, và bạn phải nêu ý kiến của mình.
Mình có nên viết về lợi ích của doanh nghiệp tài trợ không?
Không nên. Đề hỏi tài trợ có tốt cho the world of sports hay không, nên các ý của bạn cần nói về câu lạc bộ, vận động viên, giải đấu và người hâm mộ.
Đề này khác gì với dạng Advantages and disadvantages?
Đề có câu lệnh Discuss both these views and give your own opinion, nên bạn trình bày lý do của hai nhóm người và bắt buộc phải nêu ý kiến. Một bài chỉ liệt kê ưu điểm và nhược điểm thì chưa đủ.
Mình có được nêu tên thương hiệu thật trong bài không?
Bạn không cần nêu tên. Một cách gọi chung như a fast food brand hoặc a betting company đã đủ rõ và giúp bạn tránh viết sai thông tin.