Bài mẫu Task 2 Discuss both views band 7 mới nhất (2026)
12 phút đọc
Bài này có một bài mẫu Task 2 dạng Discuss both views, nhắm band 7+, viết cho đề về việc học sinh trung học đi làm thêm. Sau bài mẫu, mình phân tích bài theo bốn tiêu chí chấm, chọn ra những cụm từ đáng học, và sửa ba câu từ mức band 6 lên mức của bài mẫu.
Nếu bạn chưa quen với dạng đề này, bạn nên đọc bài cách viết dạng Discuss both views trước, vì ở đây mình không nhắc lại bố cục chung.
Đề bài luyện tập
Some people think that teenagers should have a part-time job while they are still at school. Others believe that this takes too much time away from their studies.
Discuss both these views and give your own opinion.
Đề nói về teenagers đang at school, tức là học sinh trung học. Sinh viên đại học đi làm thêm nằm ngoài phạm vi của đề. Quan điểm thứ hai có một lý do được viết sẵn là thời gian dành cho việc học, nên đoạn viết về phía này phải xoay quanh chuyện thời gian. Những ý khác như an toàn lao động có thể đúng ngoài đời nhưng không trả lời vào quan điểm mà đề nêu.
Chọn phía và lập dàn ý
Mình ghi nhanh ý cho cả hai phía rồi mới chọn:
| Nên đi làm thêm | Không nên, vì mất thời gian học |
|---|---|
| Học được thói quen làm việc: đúng giờ, làm theo hướng dẫn | Làm buổi tối thì không còn sức làm bài tập |
| Tự kiếm tiền nên biết quý đồng tiền | Những năm cuối cấp cần tập trung cho kỳ thi |
| Có tiền rồi dễ chán học |
Mình chọn phía thứ nhất, kèm một điều kiện là số giờ làm phải ít. Điều kiện này giúp mình trả lời được nỗi lo của phía thứ hai mà không phải phủ nhận nó.
| Đoạn | Nội dung |
|---|---|
| Mở bài | Hai quan điểm của phụ huynh và giáo viên. Ý kiến: làm vài giờ mỗi tuần thì lợi nhiều hơn hại |
| Thân bài 1 | Phía phản đối: mệt, không còn sức học; năm cuối cấp; có thể mất hứng thú học |
| Thân bài 2 | Phía mình chọn: thói quen làm việc; hiểu giá trị đồng tiền; trả lời nỗi lo về thời gian bằng số giờ làm |
| Kết bài | Nhắc lại hai phía và ý kiến, thêm điều kiện cho phụ huynh |
Bài mẫu tham khảo, nhắm band 7+
Whether secondary school students should take paid work in their free time is a question on which parents and teachers often disagree. Some see a part-time job as useful preparation for adult life, while others fear that it harms schoolwork. In my view, a job of a few hours a week does teenagers more good than harm.
Those who oppose the idea are mainly worried about time. A student who serves customers in a café until ten o'clock on a school night has little energy left for homework, and may arrive in class too tired to concentrate. This concern is strongest in the final years of school, when examination results decide which university or course a young person can enter. If wages start to seem more attractive than grades, some teenagers may even lose interest in studying altogether.
Nevertheless, I believe that a part-time job teaches lessons which the classroom cannot easily provide. Teenagers who work have to arrive on time, follow instructions and stay polite to difficult customers, and these habits are exactly what employers look for later. Earning their own money also changes how young people think about spending. Someone who has stood behind a counter for a whole Saturday to pay for a new phone is likely to look after it, and to think twice before asking parents for another. As for the risk to schoolwork, it depends largely on the number of hours. Working one day at the weekend leaves the school week untouched, whereas working every evening clearly does not.
In conclusion, although long working hours can damage a teenager's studies, I am convinced that a limited part-time job is a valuable experience because it builds responsibility and an understanding of money. Parents should therefore allow it, provided that the hours are kept short and schoolwork comes first.
Việc của từng đoạn trong bài mẫu
| Đoạn | Đoạn này làm gì | Câu đáng chú ý |
|---|---|---|
| Mở bài | Giới thiệu vấn đề, tóm hai quan điểm, nêu ý kiến có giới hạn | a job of a few hours a week does teenagers more good than harm |
| Thân bài 1 | Trình bày nỗi lo của phía phản đối bằng một tình huống cụ thể | A student who serves customers in a café until ten o'clock on a school night… |
| Thân bài 2 | Nêu hai lợi ích, rồi quay lại trả lời nỗi lo ở thân bài 1 | As for the risk to schoolwork, it depends largely on the number of hours. |
| Kết bài | Công nhận phía kia, khẳng định ý kiến, nêu điều kiện | provided that the hours are kept short and schoolwork comes first |
Cụm a few hours a week ở mở bài và cụm the hours are kept short ở kết bài nói cùng một giới hạn. Hai câu cuối của thân bài 2 cũng nói về số giờ làm. Nhờ vậy ý kiến của người viết xuất hiện ở ba chỗ và ba chỗ khớp với nhau.
Phân tích bài mẫu theo bốn tiêu chí chấm
Các nhận xét dưới đây dựa trên bảng mô tả band công khai của IELTS cho Task 2. Mình chỉ ra bài mẫu đáp ứng từng tiêu chí ở chỗ nào, để bạn biết cần soát gì trong bài của mình.
Task Response
Task Response xét việc bài có trả lời đủ các phần của đề và có lập trường rõ ràng hay không. Đề giao hai việc, và bài mẫu làm đủ cả hai. Mỗi quan điểm có một đoạn riêng với lý do và ví dụ. Thân bài 1 dài bốn câu và không có câu nào phản bác, nên phía phản đối được bàn nghiêm túc.
Ý kiến của người viết có ở mở bài (In my view), ở câu chủ đề của thân bài 2 (I believe) và ở kết bài (I am convinced). Ý kiến này có giới hạn rõ là công việc phải ít giờ, nên nó không mâu thuẫn với việc người viết công nhận nỗi lo ở thân bài 1.
Coherence and Cohesion
Coherence and Cohesion xét cách bạn sắp xếp ý và nối các ý với nhau. Mỗi đoạn thân bài có một ý trung tâm nằm ở câu đầu: mainly worried about time cho thân bài 1 và teaches lessons which the classroom cannot easily provide cho thân bài 2.
Bài dùng ít từ nối ở đầu câu. Chỉ có Nevertheless ở chỗ chuyển phía và In conclusion ở kết bài. Phần liên kết còn lại đến từ các từ thay thế: This concern chỉ lại nỗi lo về thời gian, these habits chỉ lại ba việc vừa kể, it trong it depends chỉ lại the risk to schoolwork. Cách nối này cho thấy người viết kiểm soát được mạch ý mà không phụ thuộc vào danh sách từ nối.
Cụm As for the risk to schoolwork có vai trò riêng. Nó đưa người đọc quay lại nỗi lo đã nêu ở thân bài 1 và trả lời nỗi lo đó, nên hai đoạn thân bài thành một cuộc đối thoại chứ không phải hai danh sách đứng cạnh nhau.
Lexical Resource
Lexical Resource xét vốn từ và độ chính xác khi dùng từ. Bài không dùng từ hiếm. Điểm mạnh của bài là các collocation (những từ thường đi cùng nhau) đúng với ngữ cảnh: take paid work, on a school night, lose interest in studying, look after it, think twice before.
Từ khoá của đề cũng được diễn đạt lại nhiều cách. Teenagers thành secondary school students và young people. Studies thành schoolwork, homework và grades, mỗi từ đúng với chỗ nó xuất hiện.
Grammatical Range and Accuracy
Tiêu chí này xét độ đa dạng và độ chính xác của ngữ pháp. Bài có nhiều loại câu phức, và mỗi loại xuất hiện vì ý cần đến nó:
- Mệnh đề danh từ làm chủ ngữ: Whether secondary school students should take paid work… is a question…
- Mệnh đề quan hệ: A student who serves customers…, lessons which the classroom cannot easily provide
- Câu điều kiện: If wages start to seem more attractive than grades, …
- Mệnh đề nhượng bộ và điều kiện ở kết bài: although long working hours can damage…, provided that the hours are kept short
- So sánh bằng whereas: Working one day at the weekend leaves the school week untouched, whereas working every evening clearly does not.
Xen giữa các câu dài là những câu ngắn như Those who oppose the idea are mainly worried about time. Câu ngắn đặt ở đầu đoạn giúp người đọc nắm ý chính trước khi vào phần giải thích.
Từ vựng đáng học trong bài mẫu
| Cụm | Nghĩa | Dùng lại khi nào |
|---|---|---|
| take paid work | nhận việc làm có lương | Đề về việc làm của học sinh, sinh viên |
| do more good than harm | lợi nhiều hơn hại | Câu nêu ý kiến ở bất kỳ đề nào có cân nhắc lợi hại |
| on a school night | vào buổi tối trước ngày đi học | Đề về trẻ em, giờ ngủ, thiết bị điện tử |
| have little energy left for | không còn nhiều sức cho việc gì | Đề về công việc, học tập, sức khoẻ |
| lose interest in | mất hứng thú với | Đề giáo dục |
| what employers look for | điều nhà tuyển dụng tìm kiếm | Đề về việc làm, kỹ năng, giáo dục |
| think twice before + V-ing | cân nhắc kỹ trước khi làm gì | Đề về tiêu dùng, hành vi |
| leave… untouched | không ảnh hưởng đến | Khi nói một việc không làm thay đổi việc khác |
| provided that | với điều kiện là | Câu kết bài có điều kiện |
| come first | được ưu tiên | schoolwork comes first, safety comes first |
Các cụm tường thuật và chuyển phía trong bài, như Those who oppose the idea và Nevertheless, thuộc nhóm ngôn ngữ dùng chung cho mọi đề Discuss both views. Mình đã xếp nhóm này thành bảng trong bài từ vựng và cấu trúc cho dạng Discuss both views.
Từ câu band 6 lên câu của bài mẫu
Ba câu dưới đây minh hoạ cách viết ở mức quanh band 6 cho đề này. Cả ba đều đúng ngữ pháp, nhưng còn thiếu độ cụ thể.
Câu nêu lý do của phía phản đối
Part-time jobs make students tired, so they cannot study well.
A student who serves customers in a café until ten o'clock on a school night has little energy left for homework, and may arrive in class too tired to concentrate.
Câu đầu nói về mọi học sinh và mọi công việc. Câu trong bài mẫu chọn một học sinh, một công việc và một giờ cụ thể, nên người đọc hình dung được vì sao em đó mệt. Mệnh đề quan hệ who serves customers… xuất hiện vì người viết cần chỗ để đặt các chi tiết này. Từ may giữ cho câu không khẳng định quá mức.
Câu nêu lợi ích
Students can learn many skills from part-time jobs, such as communication skills and time management skills.
Teenagers who work have to arrive on time, follow instructions and stay polite to difficult customers, and these habits are exactly what employers look for later.
Câu đầu gọi tên kỹ năng bằng danh từ chung và lặp từ skills ba lần. Câu trong bài mẫu thay tên kỹ năng bằng việc học sinh phải làm, rồi nói thêm vì sao những việc đó có ích về sau.
Câu kết bài
In conclusion, both views have advantages and disadvantages. I think students can do part-time jobs.
In conclusion, although long working hours can damage a teenager's studies, I am convinced that a limited part-time job is a valuable experience because it builds responsibility and an understanding of money.
Trong bản trước khi sửa, câu thứ nhất chưa cho biết người viết nghĩ gì, và câu thứ hai nêu ý kiến mà không có lý do. Câu trong bài mẫu gộp ba phần vào một câu: phần công nhận phía kia sau although, ý kiến sau I am convinced that, và lý do sau because.
Nếu bạn chọn quan điểm ngược lại
Bạn có thể dùng lại gần hết các ý ở trên và chỉ cần đổi chỗ hai đoạn thân bài. Thân bài 1 trình bày lợi ích của việc đi làm thêm bằng lời tường thuật, ví dụ Supporters of part-time work argue that it teaches responsibility. Thân bài 2 nêu ý kiến của bạn về thời gian học, và nên có một câu trả lời lại thân bài 1, chẳng hạn These habits can also be learnt through school projects, which do not cost a student any sleep.
Câu nêu ý kiến ở mở bài khi đó có thể là In my view, teenagers should wait until they have left school before they take a job. Kết bài công nhận lợi ích của việc đi làm trong mệnh đề although, rồi khẳng định việc học cần được ưu tiên.
Để luyện, bạn hãy viết phiên bản ngược lại này trong 40 phút và gửi lên trang chấm bài IELTS Writing miễn phí để xem bốn tiêu chí được nhận xét thế nào. Bạn có thể tìm thêm đề cùng dạng ở trang luyện đề Discuss both views và đọc các bài mẫu khác ở trang bài mẫu. Khoá Giải đề Writing Task 2 có video giải một đề thuộc dạng này, về giao thông công cộng hay làm thêm đường.
Câu hỏi thường gặp
Bài mẫu này có phải đề thi thật không?
Không. Đây là đề luyện tập do Band7Writing đặt theo đúng cấu trúc đề Discuss both views, và bài viết là bài mẫu tham khảo nhắm band 7+.
Có nên học thuộc bài mẫu để đi thi không?
Không nên. Đề thi sẽ khác, và bài học thuộc thường lạc đề. Bạn nên học cách tổ chức ý và những cụm từ dùng lại được.
Bài mẫu dài bao nhiêu từ là vừa?
Task 2 yêu cầu ít nhất 250 từ. Bài mẫu ở đây dài khoảng 300 từ, đủ cho hai đoạn thân bài có ví dụ mà vẫn viết kịp trong 40 phút.
Nếu mình chọn quan điểm ngược với bài mẫu thì có bị trừ điểm không?
Không. Bảng mô tả band không xét việc bạn chọn phía nào. Tiêu chí Task Response xét việc bạn có bàn đủ hai quan điểm và có một lập trường rõ ràng, được phát triển hay không.