Giải đề IELTS Writing Task 2 ngày 04/07/2025: luật toàn cầu (2026)
10 phút đọc
Đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 04/07/2025 đưa ra hai quan điểm: cả thế giới nên dùng chung một hệ thống luật, hoặc mỗi nước nên có luật riêng. Bài mẫu trong bài này ủng hộ quan điểm thứ hai, vì luật gắn với văn hoá của từng xã hội và một bộ luật toàn cầu khó công bằng với các nước nhỏ. Vì đây là một đề khá trừu tượng, mình sẽ dành một phần của bài để nói về cách tìm ý.
Đề do thí sinh ghi lại sau kỳ thi ngày 04/07/2025. Câu chữ có thể khác đôi chút so với đề gốc. Bản ghi lại có vài chỗ chưa chuẩn về ngữ pháp, ví dụ Discuss both view, và mình giữ nguyên như nguồn.
Đề bài IELTS Writing Task 2 ngày 04/07/2025
Some people think it is better for one single legal system throughout the world. Others say countries should have their own law.
Discuss both view and give your opinion.
Phân tích đề: đề so sánh hai cách làm luật
Đề thuộc dạng Discuss both views. Bạn cần bàn về cả hai quan điểm và nêu ý kiến của mình.
Hai quan điểm trong đề đối lập hoàn toàn với nhau.
- Quan điểm thứ nhất: one single legal system throughout the world, nghĩa là mọi quốc gia áp dụng cùng một bộ luật.
- Quan điểm thứ hai: countries should have their own law, nghĩa là mỗi quốc gia tự làm luật cho mình. Đây cũng là cách thế giới đang vận hành.
Cụm legal system có nghĩa là hệ thống pháp luật, gồm các luật, toà án và cách xử phạt. Trong bài viết, bạn có thể dùng a single set of laws, a global code hoặc the same laws everywhere để tránh lặp lại cụm của đề.
Từ better trong quan điểm thứ nhất cho thấy đề đang so sánh. Vì vậy, mỗi lý do bạn đưa ra nên cho thấy một cách làm tốt hơn cách còn lại ở điểm nào. Câu "luật pháp rất quan trọng với xã hội" đúng với cả hai bên, nên nó không giúp bạn so sánh.
Đề cũng không hỏi luật của nước nào tốt hơn. Bạn không nên viết một đoạn khen hay chê luật của một quốc gia cụ thể.
Cách tìm ý khi bạn không biết nhiều về luật
Với một đề xa lạ, mình thường đặt ba câu hỏi về những người có liên quan. Ba câu hỏi này dùng được cho hầu hết các đề về chính sách.
| Câu hỏi | Trả lời cho đề này | Ý này thuộc về bên nào |
|---|---|---|
| Ai gặp khó khăn với tình trạng hiện nay? | Du khách và doanh nghiệp, vì mỗi nước một luật | Luật chung |
| Ai lợi dụng được tình trạng hiện nay? | Tội phạm có thể chạy sang nước có luật lỏng hơn | Luật chung |
| Nếu thay đổi, ai là người quyết định nội dung? | Các nước lớn có tiếng nói mạnh hơn, các nước nhỏ phải theo | Luật riêng |
Sau ba câu hỏi này, mình đã có hai ý cho quan điểm thứ nhất và một ý cho quan điểm thứ hai. Mình thêm hai ý nữa cho quan điểm thứ hai bằng cách nghĩ về bản chất của luật. Luật phản ánh giá trị, tôn giáo và lịch sử của mỗi xã hội, nên một quy định được chấp nhận ở nơi này có thể bị phản đối ở nơi khác. Ngoài ra, quốc hội của một nước có thể sửa luật nhanh khi hoàn cảnh trong nước thay đổi, còn một bộ luật toàn cầu cần sự đồng ý của mọi chính phủ.
Mình chọn ủng hộ quan điểm thứ hai. Tuy vậy, lý do của bên thứ nhất về tội phạm xuyên biên giới là có thật, nên mình sẽ trả lời nó trong kết bài: các nước vẫn giữ luật riêng và hợp tác với nhau bằng hiệp định quốc tế. Nhờ vậy, ý kiến của mình cụ thể hơn một câu "mình đồng ý với bên thứ hai".
Dàn ý cho bài viết
| Đoạn | Nội dung | Cụm từ dùng được |
|---|---|---|
| Mở bài | Diễn đạt lại hai quan điểm, nêu ý kiến ủng hộ luật riêng kèm một điều kiện | I side with the second group |
| Thân bài 1 | Vì sao một hệ thống luật chung hấp dẫn: thuận tiện cho du khách và doanh nghiệp, tội phạm khó trốn | remove this uncertainty, escape punishment |
| Thân bài 2 | Vì sao mỗi nước nên giữ luật riêng: văn hoá, quyền quyết định, tốc độ sửa luật | reflect the values, had little chance to shape |
| Kết bài | Công nhận lợi ích của luật chung, nhắc lại ý kiến và nêu cách hợp tác | international agreements |
Thân bài 2 có ba lý do, nhiều hơn thân bài 1 một lý do. Đây là điều bình thường khi thân bài 2 là phía bạn ủng hộ. Bạn có thể xem thêm cách phân bổ độ dài giữa hai đoạn trong bài cách viết dạng Discuss both views.
Bài mẫu tham khảo
Some people believe that the whole world would be better off under one legal system, whereas others maintain that each country should make its own laws. I side with the second group, although I think nations need common rules for problems that cross their borders.
The idea of a single system is attractive for practical reasons. At present, an act that is legal in one country can be a crime in the next, which confuses travellers and makes it difficult for companies to trade abroad. A shared set of laws would remove this uncertainty. It would also make it harder for criminals to escape punishment by moving to a country where the rules are weaker, because the same offence would be treated in the same way everywhere.
Nevertheless, I believe laws work best when they are written by the people who have to obey them. Legal rules reflect the values, religion and history of a society, and these differ greatly from place to place. A law on alcohol or on the age at which people can marry, for example, may be widely accepted in one culture and firmly rejected in another, and people tend to ignore rules that they consider foreign. There is also the question of who would write a global code. Powerful states would have the loudest voice, while small nations would have to follow laws that they had little chance to shape. Finally, national parliaments can change a law quickly when local conditions change, whereas a worldwide system would need agreement from every government.
In conclusion, a single legal system would make life simpler for travellers and businesses, but I think it would be neither fair nor workable. Countries should keep their own laws and cooperate through international agreements on matters such as cross-border crime.
Bài mẫu trả lời đề như thế nào
Về Task Response, tức là mức độ trả lời đúng và đủ câu hỏi, bài làm đủ ba việc. Thân bài 1 trình bày quan điểm về luật chung với hai lợi ích. Thân bài 2 trình bày quan điểm về luật riêng với ba lý do. Ý kiến của người viết có ở mở bài, ở câu đầu thân bài 2 (I believe laws work best when…) và ở kết bài.
Mở bài có một vế nhượng bộ: although I think nations need common rules for problems that cross their borders. Vế này được nhắc lại ở câu cuối của bài bằng cooperate through international agreements. Hai chỗ này khớp với nhau, nên người đọc thấy bài viết đã được lên kế hoạch từ đầu.
Mỗi lý do trong bài đều có so sánh, đúng như từ better trong đề yêu cầu. Bạn có thể nhìn vào câu cuối của thân bài 2: quốc hội của một nước sửa luật nhanh, whereas một hệ thống toàn cầu cần mọi chính phủ đồng ý. Câu này đặt hai cách làm cạnh nhau trong cùng một câu.
Về Coherence and Cohesion, tức là độ mạch lạc, thân bài 2 dẫn ba lý do bằng ba cách khác nhau: câu chủ đề, There is also the question of… và Finally. Bài không dùng Firstly, Secondly, Thirdly cho cả hai đoạn, nên cách nối ý không bị lặp.
Về từ vựng, bài có một nhóm từ về luật ở mức vừa phải: legal, a crime, offence, punishment, obey, parliaments. Bạn không cần thuật ngữ chuyên ngành để viết đề này.
Từ vựng về luật pháp dùng trong bài mẫu
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| be better off | ở trong tình trạng tốt hơn | Most workers would be better off with a shorter journey to work. |
| make laws | làm luật, ban hành luật | Parliament makes laws, and the courts apply them. |
| obey | tuân theo | Drivers must obey the speed limit near schools. |
| offence | hành vi phạm pháp | Driving without a licence is a serious offence. |
| escape punishment | thoát khỏi hình phạt | The thief escaped punishment because there were no witnesses. |
| reflect the values of | phản ánh giá trị của | School rules reflect the values of the local community. |
| be widely accepted | được chấp nhận rộng rãi | The new rule was widely accepted by the players. |
| have little chance to | hầu như không có cơ hội để | Younger staff had little chance to speak at the meeting. |
| workable | khả thi, thực hiện được | The committee is still looking for a workable plan. |
| international agreements | các hiệp định quốc tế | International agreements control fishing in these waters. |
Lưu ý: law đếm được khi chỉ một điều luật cụ thể (a law on alcohol, pass a new law) và không đếm được khi chỉ pháp luật nói chung (break the law). offence là chính tả Anh, còn offense là chính tả Mỹ. Bạn nên dùng thống nhất một kiểu chính tả trong cả bài.
Lỗi hay gặp với đề hệ thống luật chung
Lỗi thứ nhất là chép lại câu chữ của đề. Vì bản ghi lại có chỗ chưa chuẩn, nếu bạn chép it is better for one single legal system vào mở bài thì câu của bạn thiếu động từ. Bạn nên viết lại bằng câu của mình, ví dụ the whole world would be better off under one legal system.
Lỗi thứ hai là đưa ví dụ quá chung. Bạn có thể so sánh hai câu sau.
- Câu còn chung chung: Every country has a different culture, so they need different laws.
- Câu trong bài mẫu: A law on alcohol or on the age at which people can marry, for example, may be widely accepted in one culture and firmly rejected in another.
Câu thứ nhất nêu đúng ý nhưng người đọc chưa hình dung được luật nào sẽ gây tranh cãi. Câu thứ hai gọi tên hai loại luật, và người đọc hiểu vì sao một bộ luật chung khó được mọi nơi chấp nhận.
Lỗi thứ ba là viết về hình phạt nặng hay nhẹ. Án tù và án tử hình là chủ đề quen thuộc, nên bạn dễ chuyển sang bàn về chúng. Đề ngày 04/07/2025 hỏi ai nên làm luật, nên một đoạn về mức phạt sẽ lạc đề.
Trong cùng chủ đề, đề ngày 14/06/2025 về quan hệ giữa các quốc gia cũng bàn về việc các nước hợp tác với nhau, và bài mẫu ở đó thuộc dạng Opinion. Đề ngày 17/08/2025 về thư viện miễn phí là một đề Discuss both views khác để bạn luyện tiếp. Khi đã viết xong, bạn có thể dùng trang chấm bài IELTS Writing để kiểm tra xem các lý do của bạn đã có so sánh giữa hai cách làm hay chưa.
Câu hỏi thường gặp
Mình không học luật thì có viết được đề ngày 04/07/2025 không?
Được. Đề không kiểm tra kiến thức pháp luật. Bạn chỉ cần những lý do mà người đọc bình thường thấy hợp lý, ví dụ luật phản ánh văn hoá của mỗi nước, hoặc doanh nghiệp gặp khó khi mỗi nơi một luật.
Có nên chép cụm one single legal system throughout the world vào mở bài không?
Bạn nên diễn đạt lại. Bạn có thể viết the whole world under one legal system hoặc a single set of laws for every country. Việc chép nguyên câu của đề không giúp bạn có thêm điểm từ vựng.
Bài mẫu chọn bên nào?
Bài mẫu ủng hộ việc mỗi nước giữ luật riêng. Bài cũng nói thêm rằng các nước cần có quy tắc chung cho những vấn đề xuyên biên giới, và nên đạt được điều đó bằng hiệp định quốc tế.
Có cần nêu tên một bộ luật hay một tổ chức quốc tế cụ thể không?
Không cần. Nếu bạn nhớ không chắc mà viết sai tên hoặc sai nội dung, ví dụ sẽ kém thuyết phục. Một ví dụ chung như luật về rượu bia hay tuổi kết hôn là đủ.