Band7Writing logoBand7WritingDùng thử miễn phí
Đề ngày 08/03/2026Task 2Opinion

Giải đề IELTS Writing Task 2 ngày 08/03/2026: thám hiểm không gian

11 phút đọc

Đề thi IELTS Writing Task 2 ngày 08/03/2026 thuộc dạng Opinion. Đề nêu ý kiến rằng tiền chính phủ chi cho thám hiểm không gian là lãng phí và nên được dùng cho những vấn đề cấp bách trên Trái Đất. Trong bài này mình phần lớn không đồng ý, vì nhiều chương trình không gian đang trực tiếp phục vụ đời sống. Mình chỉ thừa nhận rằng những chuyến bay mang tính phô trương thì khó biện minh.

Bài có phần phân tích đề, cách tìm ý khi bạn không rành về khoa học vũ trụ, dàn ý, bài mẫu tham khảo nhắm band 7+ và từ vựng.

Đề bài ngày 08/03/2026

Đề thi ngày 08/03/2026, do thí sinh ghi lại

Government funding for space exploration is often viewed as a waste of resources. It would be more beneficial to allocate this budget to addressing urgent issues on Earth.

To what extent do you agree or disagree?

Đề này do thí sinh ghi lại sau kỳ thi ngày 08/03/2026, nên câu chữ có thể khác đôi chút so với đề gốc. Bạn cũng nên biết rằng đề này hiện mới có một nguồn ghi lại, vì vậy mức độ chắc chắn về câu chữ thấp hơn những đề có nhiều nguồn khớp nhau. Một đề gần giống về chi tiêu cho không gian, với cách diễn đạt khác, cũng được ghi lại ở kỳ thi ngày 02/11/2025.

Đề gồm hai nhận định

Nhiều đề Opinion chỉ có một câu nhận định. Đề này có hai câu, và mỗi câu nói một điều.

Câu thứ nhất là Government funding for space exploration is often viewed as a waste of resources. Câu này đánh giá khoản chi: nó có lãng phí hay không. Chủ ngữ là government funding, tức là tiền thuế, không phải tiền của các công ty tư nhân.

Câu thứ hai là It would be more beneficial to allocate this budget to addressing urgent issues on Earth. Câu này đưa ra một đề xuất: chuyển khoản tiền đó sang việc khác. Cụm urgent issues on Earth không nêu ví dụ, nên bạn cần tự nêu, chẳng hạn bệnh viện quá tải, thiếu nhà ở hoặc thiên tai.

Hai câu này liên quan đến nhau nhưng không giống nhau. Bạn có thể cho rằng không gian không lãng phí. Bạn cũng có thể cho rằng dù có lãng phí đi nữa thì việc chuyển tiền cũng chưa chắc giải quyết được các vấn đề kia. Một bài trả lời đầy đủ nên nói đến cả hai điều.

Câu hỏi To what extent cho phép bạn đồng ý ở một mức độ nào đó, miễn là bạn nói rõ mức độ ấy.

Tìm ý khi bạn không rành về vũ trụ

Bạn không cần kiến thức thiên văn để viết đề này. Mình đặt một câu hỏi đơn giản: trong một ngày bình thường, mình dùng những thứ gì có liên quan đến vệ tinh?

  • Bản tin dự báo thời tiết, đặc biệt là tin bão.
  • Bản đồ chỉ đường trên điện thoại, và cũng là thứ xe cấp cứu dùng để tìm địa chỉ.
  • Ảnh chụp từ trên cao cho thấy rừng bị chặt phá hoặc ruộng bị hạn.

Cả ba đều liên quan đến urgent issues on Earth: thiên tai, cấp cứu, môi trường và lương thực. Vậy là mình có một lập luận rõ ràng: một phần ngân sách không gian vốn đã được chi cho các vấn đề trên Trái Đất.

Tiếp theo mình nghĩ về phía bên kia. Người phản đối có lý ở chỗ nào? Họ có lý khi nói về những chuyến bay mà mục đích chính là uy tín quốc gia. Mình thừa nhận điểm này để bài không một chiều.

Mức độ đồng ýÝ chínhRủi ro
Đồng ý hoàn toànCon người cần ăn, ở, chữa bệnh trướcDễ bỏ qua lợi ích của vệ tinh mà người chấm cũng biết
Phần lớn không đồng ý (mình chọn)Vệ tinh phục vụ chính các vấn đề cấp bách; chỉ nên xét lại các chuyến bay phô trươngCần nói rõ mức độ ở mở bài và kết bài
Hoàn toàn không đồng ýMọi khoản chi cho không gian đều xứng đángKhó bảo vệ khi đề nhắc đến urgent issues

Cách viết một lập trường có mức độ được giải thích trong bài cách viết dạng Opinion. Các cụm nêu mức độ như I largely agree with được tập hợp trong bài từ vựng và cấu trúc Task 2 Opinion.

Dàn ý bốn đoạn

  • Mở bài: diễn đạt lại hai nhận định trong một câu. Câu thứ hai nêu lập trường "phần lớn không đồng ý" kèm lý do chính và phần thừa nhận.
  • Thân bài 1 (phần thừa nhận): vì sao nhiều người xem đây là lãng phí. Bệnh viện quá tải và gia đình không mua nổi nhà, trong khi một lần phóng tên lửa tốn rất nhiều tiền. Các chuyến bay vì uy tín quốc gia ít đem lại lợi ích cho người đóng thuế, và kết quả nghiên cứu không gian thường đến chậm.
  • Thân bài 2 (lập trường chính): vệ tinh giúp dự báo bão, theo dõi rừng và mùa màng, dẫn đường cho xe cấp cứu. Việc đóng các chương trình này cũng không tự nó xoá được nghèo đói hay bệnh tật.
  • Kết bài: nhắc lại lập trường và nêu đề xuất: giữ chương trình có ích lợi thực tế, xem xét kỹ hơn các chuyến bay mang tính biểu tượng.

Thân bài 1 ngắn hơn thân bài 2, vì đoạn này chỉ giữ vai trò thừa nhận. Nếu hai đoạn dài bằng nhau, người đọc sẽ khó biết bạn đứng về phía nào.

Bài mẫu tham khảo

Bài mẫu tham khảo, nhắm band 7+284 từ

Many people regard government spending on space exploration as wasteful and argue that the money should be used to solve pressing problems on Earth. I largely disagree, because space programmes already help to solve those problems, although I accept that some missions are difficult to justify.

The argument against space budgets is understandable. When hospitals are overcrowded and families cannot afford housing, a rocket launch that costs a fortune looks like a luxury. Voters naturally expect their taxes to be spent on needs they can see, and a mission whose main purpose is national prestige, such as planting a flag on another planet, does little for them. It is also true that the results of space research often take decades to appear, whereas a new hospital helps patients immediately.

However, this view overlooks how much everyday life depends on technology in orbit. Satellites allow forecasters to track a storm days before it reaches the coast, which gives the authorities time to evacuate residents. They also show where forests are being cleared and where crops are failing, so governments can respond to environmental damage and food shortages more quickly. Navigation systems, which guide ambulances as well as delivery drivers, exist only because states paid for space research decades ago. In other words, part of the space budget is already being spent on urgent problems. Furthermore, closing these programmes would not by itself end poverty or disease, which have many causes and cannot be solved simply by moving one budget to another department.

In conclusion, I do not agree that funding space exploration is a waste of resources. Governments should keep investing in the programmes that bring practical benefits, while examining purely symbolic missions more critically.

Bài mẫu trả lời cả hai nhận định ở đâu?

Nhận định thứ nhất, về sự lãng phí, được trả lời bằng ba ví dụ về vệ tinh trong thân bài 2. Mỗi ví dụ đi theo cùng một trình tự: vệ tinh làm được gì, rồi việc đó giúp ai. Chẳng hạn vệ tinh theo dõi cơn bão từ nhiều ngày trước, nhờ vậy chính quyền có thời gian sơ tán người dân. Câu In other words, part of the space budget is already being spent on urgent problems. gom ba ví dụ lại thành một kết luận và dùng lại từ urgent của đề.

Nhận định thứ hai, về việc chuyển tiền, được trả lời ở câu bắt đầu bằng Furthermore. Câu này nói rằng nghèo đói và bệnh tật có nhiều nguyên nhân, và việc chuyển một khoản ngân sách sang bộ khác không tự nó giải quyết được. Nếu thiếu câu này, bài mẫu mới chỉ trả lời một nửa đề.

Về lập trường, cụm I largely disagree ở mở bài xác định mức độ, và mệnh đề although I accept that some missions are difficult to justify báo trước nội dung của thân bài 1. Kết bài giữ cả hai phần: không đồng ý rằng đây là lãng phí, nhưng đề nghị xem xét kỹ các chuyến bay mang tính biểu tượng. Trong bảng mô tả band công khai, tiêu chí Task Response ở band 7 ghi A clear and developed position is presented. Bài mẫu hướng tới yêu cầu này bằng cách giữ cùng một lập trường ở mở bài và kết bài.

Về Coherence and Cohesion (sự mạch lạc và liên kết), thân bài 2 mở đầu bằng However, this view overlooks.... Cụm this view chỉ về toàn bộ đoạn trước, nên người đọc thấy hai đoạn đang đối thoại với nhau. Trong đoạn, đại từ They thay cho Satellites để tránh lặp từ.

Về ngữ pháp, bạn có thể chú ý ba cấu trúc:

  • Mệnh đề quan hệ không xác định: Navigation systems, which guide ambulances as well as delivery drivers, exist only because...
  • Mệnh đề với whose: a mission whose main purpose is national prestige.
  • Mệnh đề which bổ nghĩa cho cả câu đứng trước: ...before it reaches the coast, which gives the authorities time to evacuate residents.

Từ vựng chủ đề không gian và ngân sách nhà nước

Cụm từNghĩaCâu ví dụ
space programmescác chương trình không gianSeveral Asian countries now have space programmes.
pressing problemscác vấn đề cấp báchHousing is one of the most pressing problems in the city.
difficult to justifykhó biện minhSuch a high price is difficult to justify.
cost a fortunetốn rất nhiều tiềnThe new stadium cost a fortune.
national prestigeuy tín quốc giaThe Olympic Games are often a matter of national prestige.
in orbittrên quỹ đạoThere are thousands of satellites in orbit.
track a stormtheo dõi đường đi của bãoScientists tracked the storm for five days.
evacuate residentssơ tán người dânThe army helped to evacuate residents before the flood.
food shortagestình trạng thiếu lương thựcThe drought led to food shortages.
symbolicmang tính biểu tượngThe visit was mainly symbolic.

Bạn nên lưu ý chính tả Anh ở từ programme (chương trình). Về giới từ, người viết tiếng Anh nói spend money on something và invest in something. Hai giới từ này hay bị dùng lẫn cho nhau.

Những lỗi hay gặp với đề này

Lỗi thứ nhất là kể lợi ích của không gian theo hướng viễn tưởng, như tìm người ngoài hành tinh hoặc chuyển cả loài người lên sao Hoả. Những ý này khó nối với urgent issues on Earth, là điểm mà đề đang đặt ra để so sánh.

Lỗi thứ hai là chỉ bàn một trong hai nhận định. Một bài chỉ chứng minh không gian có ích mà không nói gì về các vấn đề trên Trái Đất thì thiếu nửa sau của đề.

Lỗi thứ ba là dùng con số tự nghĩ về ngân sách của một cơ quan vũ trụ. Bạn không cần số liệu. Một cụm như a rocket launch that costs a fortune đã đủ cho lập luận.

Lỗi thứ tư là nêu lợi ích mà không nói ai được lợi. Bạn hãy so sánh hai câu sau.

MứcCâu
Câu còn chung chungSpace exploration brings many benefits to our life, such as satellites and new technology.
Câu đã nâng lênSatellites allow forecasters to track a storm days before it reaches the coast.

Câu thứ hai chọn một lợi ích và nói rõ lợi ích đó diễn ra như thế nào.

Đề này cùng nhóm "nên chi tiền công vào đâu" với đề ngày 09/05/2025 về tiền cho nghiên cứu sau đại học. Ở bài đó mình cũng không đồng ý với đề, nhưng lập luận đi theo hướng khác. Khi viết xong bài của mình, bạn có thể gửi lên trang chấm bài IELTS Writing miễn phí để kiểm tra xem cả hai nhận định của đề đã được trả lời hay chưa.

Câu hỏi thường gặp

Đề ngày 08/03/2026 về thám hiểm không gian thuộc dạng gì?

Đề thuộc dạng Opinion với câu hỏi To what extent do you agree or disagree. Bạn cần nói rõ mình đồng ý đến mức nào và giữ mức độ đó trong toàn bài.

Đề có hai câu nhận định, vậy phải trả lời câu nào?

Cả hai. Câu đầu nói chi tiền cho không gian là lãng phí, câu sau nói nên chuyển tiền đó sang các vấn đề cấp bách trên Trái Đất. Bài viết nên bàn cả việc có lãng phí không và việc chuyển tiền có giải quyết được vấn đề không.

Không biết nhiều về khoa học vũ trụ thì viết được không?

Được. Bạn chỉ cần những ví dụ quen thuộc như vệ tinh dự báo bão hay hệ thống định vị trên điện thoại. Người chấm đánh giá lập luận và ngôn ngữ, không đánh giá kiến thức chuyên ngành.

Có nên nhắc đến các công ty tư nhân phóng tên lửa không?

Bạn có thể nhắc trong một câu, nhưng đề hỏi về tiền của chính phủ. Phần chính của bài nên bàn về ngân sách nhà nước.

Luyện tiếp với Band7Writing

Bài liên quan