Bài mẫu IELTS Writing Task 2 Opinion band 7 mới nhất (2026)
11 phút đọc
Bài này có một bài mẫu tham khảo cho dạng Opinion, nhắm band 7+, với đề về quảng cáo dành cho trẻ em. Bài mẫu chọn lập trường đồng ý hoàn toàn. Sau bài mẫu, mình phân tích từng đoạn theo bốn tiêu chí chấm, liệt kê từ vựng đáng học và sửa hai câu ở mức band 6 lên mức cao hơn.
Nếu bạn chưa quen với dạng đề này, bạn nên đọc bài cách viết Task 2 Opinion trước. Bài đó dùng một đề khác và chọn lập trường đồng ý một phần.
Đề luyện tập
Đây là đề luyện tập do mình đặt, không phải đề thi thật.
Some people believe that advertising aimed at children should be banned.
To what extent do you agree or disagree?
Phân tích đề và chọn lập trường
Đề có ba phần cần đọc kỹ:
- advertising aimed at children là quảng cáo nhắm vào trẻ em. Đề không nói về quảng cáo nói chung, và cũng không nói về mọi sản phẩm dành cho trẻ em.
- should be banned là một đề xuất mạnh. Đề hỏi về việc cấm, không hỏi về việc hạn chế hay kiểm soát.
- To what extent do you agree or disagree? yêu cầu bạn nói mức độ đồng ý.
Mình cân nhắc hai hướng. Hướng thứ nhất là đồng ý một phần, ví dụ chỉ cấm quảng cáo đồ ăn không tốt cho sức khoẻ. Hướng thứ hai là đồng ý hoàn toàn. Mình chọn hướng thứ hai vì mình có hai lý do thuộc hai khía cạnh khác nhau: một lý do về bản thân đứa trẻ và một lý do về gia đình. Khi hai lý do không trùng nhau, mỗi đoạn thân bài có nội dung riêng để phát triển.
Mình vẫn muốn nhắc tới ý kiến ngược lại, là cha mẹ có trách nhiệm kiểm soát những gì con xem. Mình sẽ đặt ý kiến đó ở cuối thân bài 2 và phản bác ngay sau đó.
Dàn ý
| Đoạn | Nội dung | Cách phát triển |
|---|---|---|
| Mở bài | Diễn đạt lại đề, nêu lập trường đồng ý hoàn toàn và hai lý do | Hai câu |
| Thân bài 1 | Trẻ nhỏ chưa đánh giá được quảng cáo | So sánh người lớn với một đứa trẻ sáu tuổi; ví dụ về ngũ cốc nhiều đường |
| Thân bài 2 | Quảng cáo gây áp lực lên gia đình | Trẻ đòi mua nhiều lần; gia đình thu nhập thấp; ý kiến ngược lại và câu phản bác |
| Kết bài | Nhắc lại lập trường và hai lý do | Hai câu |
Bài mẫu tham khảo, nhắm band 7+
Các cụm in đậm sẽ được giải thích ở phần từ vựng.
Many people think that companies should not be permitted to advertise directly to children. I completely agree with this opinion, because young children cannot judge advertisements critically and because such marketing puts unfair pressure on families.
The main reason why I support a ban is that children are too young to understand what an advertisement is trying to do. An adult who watches a commercial knows that the company wants to sell something and can decide whether its claims are believable. A six-year-old, by contrast, tends to trust whatever appears on the screen. If a cartoon character says that a sugary cereal makes children strong, many young viewers will simply believe it. Selling to an audience that cannot question the message seems to me deeply unfair.
A second reason is the effect that these advertisements have at home. Children do not have money of their own, so the real aim of the marketing is to make them ask their parents again and again until the product is bought. This causes arguments, and it is particularly hard on low-income families, who either have to refuse repeatedly or spend money they cannot spare. Opponents of a ban often argue that it is the parents' job to say no and to control what their children watch. However, this argument overlooks how widespread advertising has become: it appears in video games, on social media and on billboards near schools, so even careful parents cannot protect their children from all of it.
In conclusion, I firmly believe that advertising aimed at children should be prohibited. Children are not able to evaluate commercial messages, and parents should not have to compete with companies for influence over their own children.
Phân tích bài mẫu theo bốn tiêu chí
Bốn tiêu chí chấm Task 2 là Task Response, Coherence and Cohesion, Lexical Resource và Grammatical Range and Accuracy. Mình đi theo từng đoạn cho hai tiêu chí đầu, rồi xét từ vựng và ngữ pháp trên cả bài.
Mở bài
Câu thứ nhất diễn đạt lại đề. should be banned trở thành should not be permitted, và advertising aimed at children trở thành advertise directly to children. Nghĩa của đề được giữ nguyên, kể cả ý "cấm".
Câu thứ hai trả lời câu hỏi của đề bằng I completely agree. Câu này cũng nêu trước hai lý do, và hai lý do ấy xuất hiện ở thân bài theo cùng thứ tự. Về Task Response, người đọc biết lập trường của người viết từ câu thứ hai của bài. Về Coherence and Cohesion, mở bài đã báo trước cấu trúc của hai đoạn thân bài.
Thân bài 1
Câu chủ đề The main reason why I support a ban is that… làm hai việc trong một câu: nhắc lại lập trường (I support a ban) và nêu lý do. Bốn câu sau đó phát triển một ý duy nhất. Người viết so sánh người lớn với một đứa trẻ sáu tuổi, rồi đưa ví dụ về nhân vật hoạt hình quảng cáo ngũ cốc, rồi rút ra nhận xét ở câu cuối.
Theo bảng mô tả band, bài ở band 7 có ý chính được mở rộng và có dẫn chứng. Đoạn này đáp ứng yêu cầu đó bằng một tình huống cụ thể. Bài không dùng số liệu nào.
Về liên kết, đoạn chỉ có một từ nối rõ ràng là by contrast. Các câu còn lại gắn với nhau nhờ nội dung: An adult ở câu hai đối lập với A six-year-old ở câu ba, và it ở câu bốn chỉ lại lời của nhân vật hoạt hình. Bảng mô tả band 7 nói tới nhiều loại phương tiện liên kết, kể cả từ quy chiếu và từ thay thế như it, được dùng linh hoạt. Bạn không cần mở mỗi câu bằng một linking word.
Thân bài 2
Câu chủ đề A second reason is the effect that these advertisements have at home chuyển từ đứa trẻ sang gia đình. Đây là lý do vì sao hai đoạn thân bài không lặp ý của nhau.
Nửa sau của đoạn có một câu nêu ý kiến ngược lại (Opponents of a ban often argue that…) và một câu phản bác (However, this argument overlooks…). Lập trường không bị lung lay, vì ý kiến ngược lại được gán rõ cho opponents, và câu phản bác đến ngay sau đó. Nếu đoạn dừng ở câu về trách nhiệm của cha mẹ, người đọc sẽ không còn chắc người viết đứng về phía nào.
Kết bài
Kết bài nhắc lại lập trường bằng I firmly believe và should be prohibited, tức là bằng từ khác với mở bài. Câu thứ hai tóm tắt hai lý do. Kết bài không có ý mới.
Nếu bạn đọc liền câu nêu lập trường, hai câu chủ đề và câu đầu của kết bài, bạn sẽ thấy cả bốn câu cùng nói một điều: nên cấm. Bạn có thể tự kiểm tra bài của mình theo cùng cách này.
Lexical Resource trên cả bài
Bài mẫu dùng nhiều cách gọi cho cùng một chủ đề: advertisements, a commercial, such marketing, commercial messages. Việc "cấm" cũng có ba cách nói: banned trong đề, should not be permitted ở mở bài và prohibited ở kết bài. Người viết ít lặp từ của đề, và các từ thay thế đều đúng nghĩa.
Bài không có từ hiếm. Điểm đáng học là các collocation, tức là những từ thường đi với nhau, ví dụ put pressure on và low-income families.
Grammatical Range and Accuracy trên cả bài
| Cấu trúc | Câu trong bài |
|---|---|
| Mệnh đề quan hệ xác định | An adult who watches a commercial knows that… |
| Mệnh đề quan hệ không xác định | low-income families, who either have to refuse repeatedly or… |
| Câu điều kiện loại một | If a cartoon character says that…, many young viewers will simply believe it. |
| Bị động với động từ khuyết thiếu | should not be permitted, should be prohibited |
| Mệnh đề danh từ làm tân ngữ | understand what an advertisement is trying to do |
| Cụm V-ing làm chủ ngữ | Selling to an audience that cannot question the message seems to me… |
Bảng mô tả band 7 nói tới việc dùng nhiều cấu trúc phức và có nhiều câu không lỗi. Các cấu trúc trong bảng trên đều phục vụ lập luận. Câu điều kiện có mặt vì người viết cần một ví dụ, và mệnh đề quan hệ có mặt vì người viết cần nói rõ đang nhắc tới người lớn nào.
Từ vựng đáng học từ bài mẫu
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ khác |
|---|---|---|
| put pressure on | gây áp lực lên | Rising rents put pressure on young families. |
| sugary cereal | ngũ cốc nhiều đường | Sugary cereal is often sold in bright boxes. |
| question the message | đặt nghi vấn về thông điệp | Teenagers are old enough to question the message of an advertisement. |
| low-income families | gia đình thu nhập thấp | Free school meals help low-income families. |
| cannot spare | không dư ra được | Many students cannot spare the time for a part-time job. |
| overlook | bỏ qua, không tính tới | This plan overlooks the cost of maintenance. |
| commercial messages | thông điệp quảng cáo | Children see commercial messages every time they go online. |
| compete with … for … | cạnh tranh với ai để giành điều gì | Small shops have to compete with supermarkets for customers. |
Các cụm dùng để nêu ý kiến, nhượng bộ và phản bác được xếp thành nhóm ở bài từ vựng và cấu trúc cho Task 2 Opinion.
Hai câu ở mức band 6 và cách nâng lên
Hai câu dưới đây đúng ngữ pháp và đúng ý, nhưng chưa đủ rõ. Mình sửa từng câu và giải thích lý do.
Câu nêu lập trường
Câu ban đầu:
I agree with this idea because advertising is bad for children.
Câu này có lập trường, nhưng bad for children quá chung. Người đọc chưa biết quảng cáo có hại ở điểm nào, và hai đoạn thân bài chưa được báo trước.
Câu sau khi sửa:
I completely agree with this opinion, because young children cannot judge advertisements critically and because such marketing puts unfair pressure on families.
Mình thêm mức độ (completely) và thay bad bằng hai lý do cụ thể.
Câu giải thích ở thân bài
Câu ban đầu:
Children see advertisements and want to buy many things, so parents have problems.
Ý của câu đúng, nhưng chuỗi nguyên nhân bị rút quá ngắn. Từ problems không cho biết đó là vấn đề gì.
Câu sau khi sửa:
Children do not have money of their own, so the real aim of the marketing is to make them ask their parents again and again until the product is bought. This causes arguments, and it is particularly hard on low-income families.
Mình tách thành hai câu. Câu đầu giải thích cơ chế: trẻ không có tiền nên quảng cáo nhắm tới việc trẻ đòi cha mẹ. Câu sau gọi tên vấn đề: gia đình tranh cãi, và nhà có thu nhập thấp chịu ảnh hưởng nặng hơn. Theo bảng mô tả band, ý chính ở band 6 có thể chưa được phát triển đầy đủ hoặc chưa rõ. Việc viết thêm một bước giải thích là cách trực tiếp để khắc phục điểm này.
Viết lại đề này theo lập trường khác
Bài mẫu chỉ là một trong nhiều cách trả lời. Bạn có thể luyện bằng cách giữ nguyên đề và đổi lập trường. Ví dụ, với lập trường đồng ý một phần, dàn ý có thể như sau:
- Mở bài: bạn đồng ý cấm quảng cáo thực phẩm không tốt cho sức khoẻ, nhưng không đồng ý cấm mọi quảng cáo hướng tới trẻ em.
- Thân bài 1: vì sao nên cấm nhóm thứ nhất.
- Thân bài 2: vì sao quảng cáo sách hoặc hoạt động thể thao cho trẻ em không gây hại theo cùng cách.
- Kết bài: nhắc lại cả hai vế.
Bạn viết bài của mình theo dàn ý này, hoặc chọn một đề khác ở trang luyện đề dạng Opinion, rồi gửi lên trang chấm bài IELTS Writing miễn phí để xem nhận xét theo bốn tiêu chí. Bài mẫu cho các dạng đề khác được tập hợp ở trang bài mẫu.
Câu hỏi thường gặp
Bài mẫu này có phải đề thi thật không?
Không. Đây là đề luyện tập do Band7Writing đặt theo đúng cách hỏi của dạng Opinion. Các đề thi thật được giải ở mục Giải đề của blog.
Bài đồng ý hoàn toàn có cần nhắc tới ý kiến ngược lại không?
Không bắt buộc. Bài mẫu này có nhắc tới ý kiến ngược lại trong một câu rồi phản bác ngay, để cho thấy người viết đã cân nhắc phía bên kia mà vẫn giữ lập trường.
Có nên học thuộc bài mẫu không?
Không nên. Bạn nên học cách bài mẫu nêu lập trường, mở đoạn và giải thích lý do, rồi áp dụng cho đề khác bằng ý của mình.
Bài band 7 cần dùng từ vựng khó đến mức nào?
Bài cần từ đúng với chủ đề và đi đúng với nhau, không cần từ hiếm. Trong bài mẫu này, phần lớn từ vựng là từ quen thuộc được dùng chính xác.