Band7Writing logoBand7WritingDùng thử miễn phí
Hướng dẫnTask 2Advantages and disadvantages

Bài mẫu Task 2 Advantages and disadvantages band 7 (2026)

10 phút đọc

Bài này có một bài mẫu tham khảo cho dạng Advantages and disadvantages, nhắm band 7+, với một đề outweigh về các thị trấn sống nhờ du lịch. Bài mẫu chọn lập trường là bất lợi nặng hơn lợi ích. Sau bài mẫu, mình phân tích từng đoạn và đối chiếu bài với bốn tiêu chí chấm.

Đề bài

Đây là đề luyện tập do mình đặt, không phải đề thi thật.

Đề bài

In some countries, small towns and villages now depend on tourism as their main source of income.

Do the advantages of this development outweigh the disadvantages?

Đề này đòi bạn làm mấy việc?

Đề đòi ba việc: nêu lợi ích, nêu bất lợi, và nói bên nào nặng hơn. Nếu bài thiếu việc thứ ba thì câu hỏi của đề chưa được trả lời.

Có hai cụm trong đề mà bạn cần đọc kỹ. Cụm small towns and villages giới hạn phạm vi bài viết ở các cộng đồng nhỏ, nên bạn không viết về du lịch của cả một quốc gia. Cụm depend on tourism as their main source of income cho biết đề hỏi về việc phụ thuộc vào du lịch. Đề không hỏi du lịch tốt hay xấu nói chung. Vì vậy các ý về kinh tế và đời sống của người dân sẽ sát đề hơn các ý về ô nhiễm hay giao lưu văn hoá.

Nếu bạn chưa quen với cách phân biệt đề outweigh và đề chỉ hỏi lợi hại, bạn xem phần đầu của bài cách viết dạng Advantages and disadvantages.

Chọn lập trường và lên dàn ý

Mình chọn lập trường là bất lợi nặng hơn. Lý do là từ depend trong đề đã gợi ra một điểm yếu: khi một thị trấn chỉ có một nguồn thu thì mọi lợi ích đều có thể mất cùng lúc. Lập luận này cho phép mình thừa nhận các lợi ích là có thật mà vẫn bảo vệ được kết luận.

Vì bất lợi là bên nặng hơn, mình viết lợi ích ở thân bài 1 và bất lợi ở thân bài 2.

ĐoạnNội dungCụm từ dự định dùng
Mở bàiViết lại đề, nêu lập trườngdoes more harm than good
Thân bài 1Lợi ích: có việc làm nên người trẻ ở lại, tiền của du khách trả cho đường sá và dịch vụcreate work, all year round
Thân bài 2Bất lợi: việc làm theo mùa, lượng khách có thể giảm đột ngột, giá nhà tăngseasonal, nothing to fall back on, the cost of living
Kết bàiTóm tắt hai bên, trả lời câu hỏi, thêm một nhận xét ngắnone source of income among several

Bài mẫu tham khảo, nhắm band 7+

Bài mẫu tham khảo, nhắm band 7+306 từ

In some parts of the world, small communities have come to rely on visitors for most of the money they earn. While tourism clearly brings jobs and investment to these places, I would argue that depending on it so heavily does more harm than good.

It is true that tourism can transform the economy of a small town. Hotels, restaurants and souvenir shops create work for people who might otherwise have to move to a large city to find a job. As a result, young adults are able to stay near their families, and the local school and health centre remain open because the population does not shrink. The money that visitors spend also pays for better roads and public services, which residents use all year round.

However, these benefits are fragile because they rest on a single industry. Most tourist jobs are seasonal and poorly paid, so many families earn very little for half of the year. More seriously, the number of visitors can collapse almost overnight when there is an economic crisis, a natural disaster or simply a change in fashion, and a town with no other industry has nothing to fall back on. Tourism also pushes up the cost of living. When houses are bought as holiday homes or rented to tourists, local people can no longer afford to live in the place where they grew up. In this way, the town may keep its income but lose the community that the income was supposed to support.

In conclusion, tourism gives small towns employment and better facilities, but an economy built on one unpredictable industry leaves residents insecure and can gradually drive them out. For these reasons, I believe the disadvantages of this development outweigh its advantages, and such towns would be wiser to treat tourism as one source of income among several.

Phân tích từng đoạn của bài mẫu

Mở bài

Câu đầu viết lại đề bằng từ khác: small towns and villages thành small communities, depend on thành rely on, main source of income thành most of the money they earn. Câu thứ hai nêu lập trường. Mệnh đề While nhắc đến lợi ích, còn mệnh đề chính nói rằng việc phụ thuộc quá nhiều vào du lịch gây hại nhiều hơn lợi. Cụm so heavily giữ cho lập trường bám vào từ depend trong đề.

Thân bài 1: lợi ích

Đoạn này mở bằng It is true that, một cách thừa nhận trước khi phản biện. Ý chính là du lịch tạo việc làm. Bài mẫu không dừng ở đó mà đi tiếp hai bước: có việc làm thì người trẻ ở lại, và người trẻ ở lại thì trường học và trạm y tế không phải đóng cửa. Chuỗi kết quả này là phần phát triển ý mà Task Response yêu cầu.

Thân bài 2: bất lợi

Câu chủ đề nối hai đoạn với nhau: these benefits chỉ ngược lên đoạn trước, và fragile cho biết các lợi ích đó không chắc chắn. Đoạn có ba ý, được xếp từ nhẹ đến nặng. Cụm More seriously báo cho người đọc biết ý thứ hai nặng hơn ý thứ nhất. Câu cuối của đoạn là câu cân hai bên: thị trấn có thể giữ được thu nhập nhưng mất đi cộng đồng mà thu nhập đó phải nuôi sống. Nhờ câu này, kết luận ở đoạn sau có cơ sở.

Kết bài

Kết bài tóm tắt mỗi bên trong một vế câu, rồi trả lời câu hỏi bằng từ outweigh của đề. Vế cuối thêm một nhận xét ngắn là các thị trấn nên xem du lịch là một trong nhiều nguồn thu. Nhận xét này phát triển từ lập luận ở thân bài 2, nên nó không phải là một ý mới.

Bài mẫu đáp ứng bốn tiêu chí như thế nào?

Tiêu chíBài mẫu làm gì
Task ResponseTrả lời câu hỏi outweigh ở mở bài và kết bài. Có cả lợi ích và bất lợi, mỗi ý có giải thích. Lập trường không đổi trong cả bài.
Coherence and CohesionMỗi đoạn một việc. Câu chủ đề của thân bài 2 nối với thân bài 1. Từ nối được dùng ít và đúng chỗ: As a result, However, More seriously, In this way.
Lexical ResourceCollocation theo chủ đề như seasonal and poorly paid, holiday homes, the cost of living. Đề được viết lại bằng từ khác ở mở bài.
Grammatical Range and AccuracyCó mệnh đề quan hệ, mệnh đề nhượng bộ với While, câu bị động và mệnh đề thời gian với when. Các câu dài vẫn dễ theo dõi.

Collocation là những từ thường đi cùng nhau trong tiếng Anh, ví dụ push up the cost of living. Theo bảng mô tả band công khai, band 7 ở Lexical Resource mô tả người viết có ý thức về collocation và văn phong, dù đôi chỗ dùng còn chưa phù hợp, nên các cụm như vậy có giá trị hơn những từ hiếm đứng một mình.

Về Coherence and Cohesion, bạn có thể thấy bài mẫu không mở mỗi câu bằng một từ nối. Phần lớn sự liên kết đến từ các từ chỉ ngược lên ý trước, như these benefits, these places hay this development. Bảng mô tả band 7 có nhắc đến việc dùng phương tiện liên kết quá nhiều hoặc quá ít như một điểm yếu, vì vậy bạn không nên thêm Moreover hay Furthermore vào đầu mọi câu.

Từ vựng đáng học từ bài mẫu

Cụm từNghĩaCâu trong bài
rely on / depend onphụ thuộc vàosmall communities have come to rely on visitors
do more harm than goodgây hại nhiều hơn lợidepending on it so heavily does more harm than good
create work for somebodytạo việc làm cho aisouvenir shops create work for people
seasonal and poorly paidtheo mùa và lương thấpMost tourist jobs are seasonal and poorly paid
collapse almost overnightsụt giảm gần như chỉ sau một đêmthe number of visitors can collapse almost overnight
have nothing to fall back onkhông có gì để dựa vào khi gặp khó khăna town with no other industry has nothing to fall back on
push up the cost of livingđẩy chi phí sinh hoạt lênTourism also pushes up the cost of living
can no longer afford to do somethingkhông còn đủ tiền để làm gìlocal people can no longer afford to live in the place where they grew up

Các cụm dùng chung cho mọi đề của dạng này, như outweigh, drawback hay on balance, có trong bài từ vựng và cấu trúc cho dạng Advantages and disadvantages.

Từ câu ở mức band 6 lên câu của bài mẫu

Hai cặp câu dưới đây cho thấy cùng một ý có thể được viết ở hai mức khác nhau. Các câu "trước" đúng ngữ pháp, nhưng còn chung chung.

Câu nêu lập trường

Trước: Tourism has both advantages and disadvantages. In my opinion, the disadvantages are bigger.

Sau: While tourism clearly brings jobs and investment to these places, I would argue that depending on it so heavily does more harm than good.

Câu trước nói về du lịch nói chung và chưa nhắc đến việc phụ thuộc, nên chưa sát với đề. Câu sau gộp hai câu thành một câu phức, nêu tên lợi ích cụ thể là jobs and investment, và đưa từ khoá của đề vào bằng cụm depending on it so heavily.

Câu phát triển ý

Trước: Tourism gives many jobs to local people, so it is good for the economy.

Sau: Hotels, restaurants and souvenir shops create work for people who might otherwise have to move to a large city to find a job.

Câu trước dừng ở một nhận xét mà người đọc đã biết. Câu sau cho biết việc làm đến từ đâu và điều gì sẽ xảy ra nếu không có những việc làm đó. Bạn có thể tự sửa câu của mình theo cách này bằng cách hỏi thêm hai câu: lợi ích này đến từ đâu, và nếu không có nó thì người dân sẽ ra sao.

Nếu bạn muốn chọn lập trường ngược lại

Bạn có thể dùng lại gần hết các ý trong bài mẫu để viết rằng lợi ích nặng hơn. Khi đó bạn đổi ba chỗ:

  1. Ở mở bài, mệnh đề While nói về rủi ro, còn mệnh đề chính nói về lợi ích.
  2. Thân bài 1 viết bất lợi và kết thúc bằng một cách giảm rủi ro, ví dụ chính quyền giới hạn số nhà cho du khách thuê.
  3. Thân bài 2 viết lợi ích và nhấn vào điều mà thị trấn sẽ mất nếu không có du lịch, đó là việc làm và người trẻ.

Bạn thử viết phiên bản này trong 40 phút, rồi gửi lên trang chấm bài IELTS Writing miễn phí để xem nhận xét và so với bài mẫu. Trang luyện đề dạng Advantages and disadvantages có thêm đề cùng dạng, và trang bài mẫu có bài mẫu cho các dạng Task 2 khác.

Câu hỏi thường gặp

Bài mẫu này được band mấy?

Đây là bài mẫu tham khảo, nhắm band 7+. Mình viết bài theo các mô tả của band 7 trong bảng tiêu chí công khai, nhưng điểm của một bài thi thật do giám khảo quyết định.

Có được kết luận rằng bất lợi nặng hơn lợi ích không?

Được. Đề outweigh không có đáp án đúng sẵn. Điều được xét là bạn có trả lời rõ ràng và có lập luận cho câu trả lời đó hay không.

Có nên học thuộc bài mẫu không?

Không nên. Bài học thuộc thường không khớp với đề bạn gặp trong phòng thi. Bạn nên học cách sắp xếp ý và các cụm từ, rồi tự viết với đề khác.

Bài mẫu dài bao nhiêu từ là vừa?

Task 2 yêu cầu ít nhất 250 từ. Bài mẫu này dài khoảng 300 từ, đủ để giải thích kỹ hai đoạn thân bài mà vẫn viết kịp trong 40 phút.

Luyện tiếp với Band7Writing

Bài liên quan