Bài mẫu IELTS Writing Task 1 Pie chart band 7 (2026)
9 phút đọc
Bài này có một bài mẫu Pie chart tham khảo, nhắm band 7+, cho kiểu đề hai biểu đồ tròn so sánh hai nhóm người trong cùng một năm. Sau bài mẫu, mình phân tích từng đoạn theo bốn tiêu chí chấm, chọn ra các cấu trúc đáng học, và sửa ba câu ở mức quanh band 6.
Kiểu đề này không có mốc thời gian để tả tăng giảm, nên cả bài phải đứng được bằng phép so sánh. Nếu bạn cần phương pháp chung cho dạng này trước, bạn đọc bài cách viết Task 1 Pie chart.
Đề luyện tập: chi tiêu hằng tháng của hai nhóm tuổi
Đây là đề luyện tập do mình đặt, không phải đề thi thật.
The pie charts below show the proportion of monthly spending on six categories by people aged under 30 and people aged over 60 in one country in 2024.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.
Số liệu của hai biểu đồ là số liệu minh hoạ:
| Hạng mục | Under 30 | Over 60 |
|---|---|---|
| Housing | 35% | 20% |
| Food | 20% | 28% |
| Leisure | 18% | 12% |
| Transport | 15% | 10% |
| Healthcare | 4% | 22% |
| Other | 8% | 8% |
Phân tích đề và dàn ý
Đề cho một năm duy nhất là 2024, đã qua, nên mình dùng past simple cho cả bài. Hai biểu đồ có cùng sáu hạng mục, vì vậy việc của mình là đặt hai nhóm tuổi cạnh nhau ở từng hạng mục.
Khi đọc bảng, mình ghi lại bốn điều:
- Phần lớn nhất của mỗi nhóm khác nhau: nhà ở với nhóm dưới 30 tuổi (35%), thực phẩm với nhóm trên 60 tuổi (28%).
- Khoảng cách lớn nhất nằm ở y tế: 4% so với 22%.
- Nhóm dưới 30 tuổi chi nhiều hơn ở ba hạng mục: nhà ở, giải trí, đi lại.
- Nhóm trên 60 tuổi chi nhiều hơn ở hai hạng mục: thực phẩm, y tế. Hạng mục "khác" bằng nhau.
Hai điều đầu là hai đặc điểm nổi bật nhất nên mình đưa vào overview. Hai điều sau cho mình cách chia thân bài: mỗi đoạn là một nhóm hạng mục mà một bên chi nhiều hơn.
| Đoạn | Nội dung | Số liệu sẽ dùng |
|---|---|---|
| Mở bài | Viết lại đề | Không |
| Overview | Phần lớn nhất của mỗi nhóm, khoảng cách lớn nhất, điểm giống nhau | Không |
| Thân bài 1 | Ba hạng mục nhóm trẻ chi nhiều hơn | 35 và 20, 18 và 12, 15 và 10 |
| Thân bài 2 | Hai hạng mục nhóm lớn tuổi chi nhiều hơn, rồi hạng mục "khác" | 28 và 20, 22 và 4, 8 và 8 |
Mình không chia thân bài theo từng biểu đồ, tức là đoạn một cho nhóm dưới 30 tuổi và đoạn hai cho nhóm trên 60 tuổi. Nếu chia như vậy thì phép so sánh chỉ xuất hiện ở đoạn hai, và đoạn một sẽ thành một danh sách sáu con số.
Bài mẫu tham khảo, nhắm band 7+
The pie charts illustrate how two age groups in one country, people under 30 and those over 60, divided their monthly spending among six categories in 2024.
Overall, housing took the largest share of the younger group's budget, whereas food was the main expense for older people. The widest gap between the two groups was in healthcare, and both spent the same proportion on other items.
Among the under-30s, just over a third of monthly spending (35%) went on housing, compared with only a fifth among the over-60s. Younger people also devoted a larger part of their budget to leisure, at 18% as against 12%, and to transport, which made up 15% of their spending but only a tenth of the older group's.
The pattern was reversed for the other two main categories. Food accounted for 28% of the older group's spending, eight percentage points more than the figure for the younger group. The difference in healthcare was far greater: it represented 22% of spending for the over-60s, more than five times the 4% recorded for the under-30s. Finally, other items made up an identical 8% in both charts.
Phân tích từng đoạn của bài mẫu
Mở bài
Đề viết the proportion of monthly spending on six categories by people aged…. Bài mẫu đổi cụm danh từ dài này thành một mệnh đề có chủ ngữ là người: how two age groups… divided their monthly spending among six categories. Động từ show thành illustrate. Câu mở bài giữ đủ ba thông tin của đề là hai nhóm tuổi, sáu hạng mục và năm 2024, và không thêm thông tin nào ngoài đề.
Overview
Hai câu overview nêu ba ý: phần lớn nhất của từng nhóm, nơi hai nhóm khác nhau nhiều nhất, và nơi hai nhóm giống nhau. Overview không có con số nào. Người đọc chỉ cần đọc đoạn này là hình dung được hai biểu đồ khác nhau ở đâu, và đó là điều tiêu chí Task Achievement yêu cầu ở một overview rõ ràng.
Từ whereas ở câu đầu nối hai vế đối lập trong cùng một câu. Với đề so sánh hai nhóm, bạn sẽ cần một từ nối kiểu này ở overview.
Thân bài 1
Đoạn này có ba hạng mục và sáu con số, nhưng chỉ dùng hai câu. Câu đầu đặt 35% cạnh a fifth bằng cụm compared with. Câu thứ hai gộp giải trí và đi lại nhờ cấu trúc to leisure… and to transport, trong đó mỗi hạng mục dùng một cách so sánh khác nhau: at 18% as against 12% và 15%… but only a tenth.
Các hạng mục đi theo thứ tự từ khoảng cách lớn đến khoảng cách nhỏ (15 điểm, 6 điểm, 5 điểm). Người đọc gặp thông tin quan trọng trước.
Thân bài 2
Câu chủ đề The pattern was reversed for the other two main categories báo trước cho người đọc là đoạn này đi theo hướng ngược lại. Đoạn văn dành câu dài nhất cho y tế, vì đây là đặc điểm đã được nêu ở overview, và diễn đạt khoảng cách bằng bội số: more than five times the 4%. Phép tính ở đây là 22 chia 4 bằng 5,5, nên more than five times chính xác.
Câu cuối xử lý hạng mục "khác" bằng một tính từ, an identical 8%. Đoạn này không có câu kết luận, vì Task 1 không cần.
Bài mẫu đáp ứng bốn tiêu chí chấm như thế nào?
| Tiêu chí | Điểm thể hiện trong bài mẫu |
|---|---|
| Task Achievement | Có overview riêng với ba đặc điểm chính. Cả sáu hạng mục đều được so sánh giữa hai nhóm, và mọi con số khớp với bảng. Không có ý kiến cá nhân hay lời giải thích nguyên nhân. |
| Coherence and Cohesion | Hai đoạn thân bài chia theo một logic nói được thành lời: bên nào chi nhiều hơn. Từ nối ít nhưng có việc cụ thể: whereas, also, Finally. Các cụm the younger group, the older group's thay cho việc lặp lại tên nhóm. |
| Lexical Resource | Sáu cách nói "chiếm": took the largest share, went on, devoted… to, made up, accounted for, represented. Phân số và phần trăm xen kẽ. |
| Grammatical Range and Accuracy | Có mệnh đề quan hệ (which made up…), mệnh đề với whereas, cụm phân từ (recorded for), cấu trúc so sánh bội số. Thì quá khứ đơn nhất quán. |
Mình không thể nói chắc bài này sẽ được band nào trong phòng thi, vì điểm còn tuỳ vào người chấm. Bảng trên chỉ ra những điểm mà bảng mô tả band yêu cầu ở mức 7 và bài mẫu đã có.
Từ vựng và cấu trúc đáng học từ bài mẫu
| Cụm | Nghĩa | Dùng khi |
|---|---|---|
| divide spending among | chia chi tiêu cho các khoản | Viết lại đề về chi tiêu hoặc ngân sách |
| take the largest share of | chiếm phần lớn nhất của | Nêu phần đứng đầu ở overview |
| the widest gap was in | khoảng cách lớn nhất nằm ở | Nêu điểm khác biệt nhất giữa hai biểu đồ |
| go on (spending) | được chi cho | Chủ ngữ là tiền hoặc khoản chi |
| devote … to | dành … cho | Chủ ngữ là người |
| as against | so với | Đặt hai con số cạnh nhau, trang trọng hơn compared with |
| the pattern was reversed | xu thế đảo ngược | Câu chủ đề cho đoạn thân bài thứ hai |
| an identical 8% | cùng mức 8% | Hai biểu đồ có một phần bằng nhau |
Hai cụm the under-30s và the over-60s là cách gọi ngắn cho một nhóm tuổi. Bạn nhớ viết gạch nối, thêm s và có the đứng trước.
Bảng này chỉ gồm các cụm xuất hiện trong bài mẫu. Bạn xem danh sách đầy đủ hơn, gồm phân số, từ chỉ mức xấp xỉ và các lỗi dùng từ, ở bài từ vựng và cấu trúc Task 1 Pie chart.
Từ câu band 6 lên câu band 7: ba chỗ sửa
Ba câu "trước" dưới đây là ba câu mình xếp ở khoảng band 6. Câu nào cũng đúng ngữ pháp, và vấn đề nằm ở chỗ khác.
Overview quá chung
Overall, the two groups spent their money in different ways.
Câu này đúng với mọi đề so sánh hai nhóm, nên nó không cho người đọc biết gì về đề này. Bạn sửa bằng cách nói rõ khác nhau ở đâu:
Overall, housing took the largest share of the younger group's budget, whereas food was the main expense for older people.
Hai câu đơn đặt cạnh nhau
People under 30 spent 35% on housing. People over 60 spent 20% on housing.
Số liệu đúng, nhưng người đọc phải tự so sánh. Hai câu cũng lặp lại cùng một khuôn. Bạn gộp thành một câu có từ so sánh và đổi một con số sang phân số:
Among the under-30s, just over a third of monthly spending (35%) went on housing, compared with only a fifth among the over-60s.
Có số liệu nhưng chưa nói mức chênh lệch
Healthcare was 22% for older people and 4% for younger people.
Câu này có hai vấn đề. Healthcare was 22% thiếu tổng thể, vì 22% là của chi tiêu chứ không phải của y tế. Câu cũng chưa cho thấy đây là khoảng cách lớn nhất trong cả hai biểu đồ. Câu sửa thêm tổng thể và thêm bội số:
The difference in healthcare was far greater: it represented 22% of spending for the over-60s, more than five times the 4% recorded for the under-30s.
Điểm chung của ba chỗ sửa là câu "sau" làm thêm một việc mà đề yêu cầu: nêu đặc điểm cụ thể, so sánh, hoặc nói rõ mức chênh lệch.
Tự viết lại đề này
Bạn che bài mẫu lại, chỉ giữ bảng số liệu và dàn ý, rồi viết trong 20 phút. Sau đó bạn so bài của mình với bài mẫu ở ba điểm: overview có nêu được hạng mục cụ thể không, mỗi câu thân bài có đặt hai nhóm tuổi cạnh nhau không, và các con số có khớp với bảng không. Bạn có thể gửi bài lên trang chấm bài IELTS Writing miễn phí để biết bài yếu ở tiêu chí nào, rồi luyện tiếp với đề khác ở trang luyện đề Pie chart.
Câu hỏi thường gặp
Bài mẫu này có phải là bài band 7 chính thức không?
Không. Đây là bài mẫu tham khảo do Band7Writing viết, nhắm band 7+ theo bảng mô tả band công khai của IELTS. Đề bài và số liệu là đề luyện tập do chúng mình đặt ra.
Hai biểu đồ tròn cùng một năm thì có dùng từ tăng giảm không?
Không. Khi hai biểu đồ thuộc hai nhóm khác nhau trong cùng một năm, bạn chỉ so sánh nhóm này với nhóm kia bằng các cấu trúc như compared with, whereas, more than.
Có nên học thuộc bài mẫu không?
Không nên. Bạn học cách chia đoạn và các cấu trúc so sánh, rồi tự viết lại với số liệu khác. Câu học thuộc dễ không khớp với số liệu của đề mới.
Bài mẫu dài bao nhiêu từ là vừa?
Khoảng 170 đến 190 từ. Bài dài hơn không được thêm điểm và lấy thời gian của Task 2.