1Bài học mười mục từ về tội phạm vị thành niên, đi theo ba bước như một chiếc máy quay lùi dần ra xa: việc thiếu niên đã làm, căn nhà của em ấy, và câu hỏi ai phải chịu trách nhiệm.
2Nhóm thứ nhất gồm juvenile crime, young offender, antisocial behaviour và vandalism, với cách phân biệt danh từ đếm được và không đếm được, cùng lỗi thêm chữ s vào antisocial behaviour.
3Nhóm thứ hai gồm neglect, parental supervision và discipline, với lỗi dùng danh từ parents thay cho tính từ parental, và nghĩa của discipline không chỉ là phạt.
4Nhóm thứ ba gồm role model, bad influence và be held responsible for, với lỗi dùng giới từ to sau bad influence và cách so sánh be held responsible for với be responsible for.
5Cuối bài là một đoạn thân bài đồng ý một phần cho đề luyện tập về việc phạt cha mẹ khi con dưới mười tám tuổi phạm pháp, đọc từng câu và chỉ ra mục từ được dùng.