1Process diagram cho thấy một thứ được làm ra hoặc vận hành ra sao, từng bước một, bằng hình, nhãn và mũi tên; không có số nên trend language không dùng được. Band 5 tả chi tiết máy móc, không có overview rõ; band 6 có overview và đủ ý chính dù vài chi tiết chưa thật chính xác. Hai ba phút đầu chỉ đọc sơ đồ: tìm bước đầu không có mũi tên nào đi vào, tìm bước cuối, đếm số bước và ghi nhãn ngắn cạnh từng bước.
2Overview của process không cần số liệu, chỉ nói ba điều: bao nhiêu bước, bắt đầu ở đâu, kết thúc ở đâu. Câu mẫu: Overall, there are six stages in the process, beginning with the picking of fresh leaves and ending with the packing of the tea into boxes. Sơ đồ là vòng tròn thì nói rõ là cycle, và đặt overview ngay sau câu mở bài.
3Đi theo mũi tên từ đầu đến cuối, chia các bước vào hai đoạn thân bài và nối bằng first, next, then, after that, finally; however hay in conclusion không đưa người đọc sang bước kế. Process lần nào cũng diễn ra giống nhau nên mọi động từ ở hiện tại đơn, chủ ngữ số ít thì thêm -s: Workers pick the leaves, and then a machine rolls them.
4Lỗi hay gặp: thiếu overview, đảo thứ tự hoặc bỏ sót bước, trộn quá khứ với hiện tại, dùng firstly, secondly, moreover khiến các bước nghe như danh sách ý rời nhau. Giáo viên ghi LINK cho từ nối không hợp với bước và T cho động từ quá khứ trong process.
5Trước khi nộp, hỏi ba câu: overview đã có số bước, điểm đầu và điểm cuối chưa? Đủ mọi bước theo thứ tự mũi tên chưa? Mọi động từ đã ở hiện tại đơn chưa?