Chữa bài IELTS Writing Task 2: Smartphones và kỹ năng giao tiếp của giới trẻ
Một bài Task 2 band 6.0 thường không sai ở "ý tưởng" mà sai ở những chỗ rất cụ thể: thì của động từ, mạo từ, cách dùng từ, và mức độ phát triển luận điểm. Trong bài này, đội ngũ Band 7 Writing chữa trọn vẹn một bài viết band 6.0 theo đúng cách giám khảo chấm: điểm từng tiêu chí, highlight từng lỗi kèm mã lỗi, giải thích vì sao mất điểm, và một bản viết lại band 7.5 để bạn thấy rõ khoảng cách cần lấp.
Đề bài
Some people believe that smartphones are damaging young people's social skills. To what extent do you agree or disagree?
Write at least 250 words.
Bài viết của học viên (ước lượng band 6.0)
Nowadays, smartphone is became a important part in our life. Some people think that it is damage the social skills of young people. I am agree with this opinion because of some reasons below.
Firstly, many teenagers spending too much time on their phone. They always look at the screen when they are eating, studying or even talking with friends. As a result, they don't have many chance to communicate face to face, so their communicate skill will be more and more weak. For example, in my class, some students never talk to each other, they only chat on social media although they are sitting near.
Secondly, smartphone make young people feel addicted. When they addicted, they can not control themself and they ignore the real relationship with family and friend. This is a big problem for the society in the future.
However, some people said that smartphone also have benefit. It help us connect with many people around the world and find information easily. But I think the bad effect is more than the good effect.
In conclusion, I strongly agree that smartphone is damaging the social skill of young people. Young people should reduce the time use phone and join more activities in the real life to improve themself.
Bảng điểm ước lượng
| Tiêu chí | Band | Ghi chú nhanh |
|---|---|---|
| Task Response (TR) | 6.0 | Có quan điểm rõ, nhưng Body 2 phát triển mỏng, phần phản biện sơ sài |
| Coherence & Cohesion (CC) | 6.0 | Bố cục đúng 4 đoạn, nhưng liên kết câu cơ bản và lặp ý nhiều |
| Lexical Resource (LR) | 5.5 | Lặp "social skill", nhiều cụm thiếu tự nhiên, một số sai dạng từ |
| Grammatical Range & Accuracy (GRA) | 5.5 | Sai thì, sai chia động từ, thiếu mạo từ, một câu run-on |
| Overall | 6.0 |
Lỗi nổi bật trên bài (highlight kèm mã lỗi)
Đây là cách Band 7 Writing đánh dấu lỗi trực tiếp trên bài. Mỗi lỗi gắn một mã để bạn nhận ra nhóm vấn đề lặp lại của mình.
| Câu gốc | Mã lỗi | Sửa thành | Vì sao |
|---|---|---|---|
| smartphone is became | T GRA |
smartphones have become | Sai thì và sai dạng động từ. "Become" là động từ chính, không đi với "is" |
| a important part | ART |
an important part | Trước nguyên âm dùng "an" |
| part in our life | PREP SING/PL |
part of our lives | "Part of", và "life" số nhiều khi nói chung |
| it is damage | GRA |
smartphones are damaging | Thiếu dạng động từ đúng; chủ ngữ số nhiều |
| I am agree | GRA |
I agree | "Agree" đã là động từ, không thêm "am" |
| many teenagers spending | GRA |
many teenagers spend | Câu thiếu động từ chính chia ngôi |
| don't have many chance | SING/PL |
many chances | Danh từ đếm được số nhiều |
| their communicate skill | WF |
their communication skills | Sai dạng từ: cần danh từ "communication" |
| more and more weak | WW COLL |
increasingly weaker | Cụm thiếu tự nhiên ở văn viết học thuật |
| students never talk to each other**, they only chat** | RO |
... each other**; they only chat** | Câu run-on (nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy) |
| smartphone make | SV |
smartphones make | Chủ ngữ số nhiều đi với động từ số nhiều |
| When they addicted | GRA |
When they are addicted | Thiếu động từ to be cho thể bị động/tính từ |
| control themself | WF |
control themselves | Dạng đại từ phản thân số nhiều |
| family and friend | SING/PL |
family and friends | Danh từ đếm được số nhiều |
| problem for the society | ART |
problem for society | "Society" nghĩa chung không cần "the" |
| the bad effect is more than the good effect | WW |
the drawbacks outweigh the benefits | Cách diễn đạt học thuật, tránh dịch word-by-word |
| reduce the time use phone | WO GRA |
reduce the time they spend on their phones | Sai trật tự từ và thiếu mệnh đề |
| join more activities in the real life | ART COLL |
take part in more real-life activities | "Real-life" làm tính từ, "take part in" tự nhiên hơn |
Nhận xét theo từng tiêu chí
Task Response (TR) 6.0
Bài có quan điểm rõ ngay từ đầu và giữ nhất quán đến kết bài, đó là điểm cộng. Vấn đề nằm ở độ phát triển. Body 1 ổn vì có giải thích cộng ví dụ, nhưng Body 2 chỉ nêu "addicted" rồi dừng, chưa giải thích cơ chế vì sao nghiện điện thoại làm hỏng kỹ năng xã hội. Phần phản biện cũng quá ngắn, chỉ một câu thừa nhận lợi ích rồi bác bỏ mà không lý giải. Để lên 7.0, mỗi luận điểm cần đủ ba lớp: nêu ý, giải thích logic, minh hoạ.
Coherence & Cohesion (CC) 6.0
Bố cục bốn đoạn rõ ràng và có dùng "Firstly", "Secondly", "However", "In conclusion". Tuy nhiên liên kết dừng ở mức cơ bản và lặp lại cụm "social skill" quá nhiều khiến bài thiếu mạch. Cần thay liên kết câu bằng cách tham chiếu (this trend, such behaviour, doing so) và đa dạng hoá cách mở đoạn thay vì luôn bắt đầu bằng trạng từ thứ tự.
Lexical Resource (LR) 5.5
Đây là tiêu chí kéo điểm xuống. Bài lặp từ nhiều, dùng cụm dịch trực tiếp từ tiếng Việt như "the bad effect is more than the good effect", và sai dạng từ ở "communicate skill", "themself". Hướng nâng band là xây một nhóm collocation theo chủ đề và dùng chính xác, không cần từ "kêu". Xem bảng từ vựng cuối bài.
Grammatical Range & Accuracy (GRA) 5.5
Lỗi ngữ pháp xuất hiện ở mật độ cao và đa phần là lỗi nền tảng: thì, chia động từ theo chủ ngữ, mạo từ, số ít số nhiều. Bài gần như chỉ dùng câu đơn và câu ghép đơn giản, thiếu mệnh đề quan hệ và câu phức. Ưu tiên số một là sửa độ chính xác trước, sau đó mới mở rộng cấu trúc.
Bài viết sau khi chữa (mục tiêu band 7.5)
It is often argued that the widespread use of smartphones is eroding the social skills of younger generations. I largely agree with this view, as constant screen time tends to weaken face-to-face communication and foster an unhealthy dependence on devices.
The most obvious problem is that many teenagers now spend a disproportionate amount of time on their phones, even during meals, lessons, and conversations. Because so much of their interaction happens through a screen, they have fewer opportunities to practise reading body language, holding eye contact, or responding spontaneously. In my own classroom, for instance, several students rarely speak to one another in person and prefer to message on social media despite sitting side by side, a habit that gradually leaves their interpersonal skills underdeveloped.
A second concern is the addictive nature of these devices. When young people become overly reliant on their phones, they struggle to disconnect and often neglect meaningful relationships with family and friends. Over time, this withdrawal from real interaction can make them noticeably less confident and less capable in social situations.
Admittedly, smartphones do bring clear benefits, allowing users to stay in touch with people worldwide and to access information instantly. In my opinion, however, these advantages do not cancel out the gradual loss of in-person communication skills, which are far harder to rebuild.
In conclusion, I strongly agree that smartphones are damaging young people's social skills. To counter this, the younger generation should set clear limits on their screen time and invest more energy in real-life activities that nurture genuine human connection.
(267 words)
Điểm khác biệt chính của bản viết lại: câu chủ đề mỗi đoạn vẫn giữ ý cũ của học viên, nhưng phần giải thích được kéo dài thêm một bước logic, từ vựng chủ đề được dùng chính xác, và câu được đa dạng hoá bằng mệnh đề quan hệ cùng cấu trúc bị động.
Ba bước để tự nâng bài của bạn
- Sửa nền tảng ngữ pháp trước. Trước khi học cấu trúc khó, hãy quét lại thì, chia động từ theo chủ ngữ, mạo từ và số ít số nhiều. Đây là nhóm lỗi kéo GRA xuống nhanh nhất và cũng dễ sửa nhất.
- Phát triển ý theo công thức ba lớp. Mỗi luận điểm cần: nêu ý, giải thích vì sao đúng, rồi minh hoạ bằng ví dụ cụ thể. Body 2 của bài gốc mất điểm TR chỉ vì thiếu lớp giải thích.
- Nâng từ vựng theo cụm, không theo từ lẻ. Thay vì học từ "kêu", hãy thuộc collocation theo chủ đề và dùng đúng ngữ cảnh. Chính xác quan trọng hơn hoa mỹ.
Bảng từ vựng nâng cấp theo chủ đề
| Cụm tiếng Việt thường nghĩ | Cách viết band cao | Loại |
|---|---|---|
| nói chuyện trực tiếp | face-to-face interaction, in-person communication | collocation |
| làm hỏng kỹ năng xã hội | erode social skills, weaken interpersonal skills | collocation |
| dành quá nhiều thời gian | spend a disproportionate amount of time | collocation |
| nghiện điện thoại | become overly reliant on devices | collocation |
| mối quan hệ ý nghĩa | meaningful relationships, genuine human connection | topic vocab |
| lợi ích nhiều hơn hại | the benefits outweigh the drawbacks | fixed expression |
| giới trẻ | the younger generation, digital natives | topic vocab |
| đặt giới hạn thời gian dùng máy | set limits on screen time | collocation |
Tự chấm bài của bạn trong vài phút
Bài chữa ở trên là cách Band 7 Writing làm cho mọi bài nộp lên: chấm theo 4 tiêu chí chính thức, highlight từng lỗi kèm mã lỗi, và gợi ý câu viết lại để bạn thấy rõ đường lên band.
Bạn đang có một bài Task 1 hoặc Task 2 muốn được chữa theo đúng cách này?
- Nộp bài tại Band 7 Writing để nhận điểm từng tiêu chí cùng Overall ước lượng sát đề thi thật.
- Xem lỗi được đánh dấu trực tiếp trên bài, kèm giải thích vì sao mất điểm.
- Nhận câu viết lại và lộ trình cải thiện cụ thể cho từng tiêu chí.
👉 Chấm thử bài Writing của bạn ngay tại band7writing.com.