1Mười từ và collocation về cảnh sát và an ninh, xếp theo ba câu hỏi: ai giữ an ninh, nguy hiểm xảy ra ở đâu và lúc nào, khi có chuyện thì mọi người làm gì.
2Nhóm thứ nhất gồm police officer, guard và police station, cùng lỗi viết a police khi nói về một người và lỗi dùng guard cho môi trường.
3Nhóm thứ hai gồm street crime, at night và walk alone, với lỗi at the night và lỗi nhầm alone với lonely.
4Nhóm thứ ba gồm lock the door, security camera, call the police và arrest, cùng cách phân biệt lock với close, thứ tự từ trong security camera và lỗi called to the police.
5Cuối bài là một đoạn thân bài đồng ý cho đề luyện tập về việc tăng cảnh sát trên đường phố, chỉ ra từng mục từ được dùng, và hai câu dịch để tự luyện.