1Mười từ và collocation về thiên nhiên và động vật hoang dã, học trên một tấm bản đồ khu rừng gấp làm ba trang: những gì sống trong rừng, những mối nguy, và việc con người có thể làm.
2Forest là danh từ đếm được, living thing gồm cả cây cối lẫn động vật, và wild animal thường dùng ở số nhiều với tính từ đứng trước danh từ.
3Cut down trees giữ nguyên cut ở thì quá khứ, hunt đi thẳng với tên con vật, in danger khác với dangerous, và disappear không dùng ở thể bị động.
4Protect nature không có the trước nature, plant trees đối lập với cut down trees, và national park khác với sở thú.
5Cuối bài là một đoạn thân bài phản đối ý kiến cho rằng tiền bảo vệ động vật hoang dã là lãng phí, dùng đủ mười mục trong chín câu.